Borussia Mönchengladbach vs 1. FC Köln
Tỷ số chung cuộc: Borussia Mönchengladbach 1-3 1. FC Köln tại Giải vô địch bóng đá Đức, 16 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Mönchengladbach thắng 3, hòa 3, 1. FC Köln thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadion im BORUSSIA-PARK, Mönchengladbach
- Trọng tài
- D. Aytekin
- Phong độ
- WWLLL Borussia Mönchengladbach
- WWWLD 1. FC Köln
- 5' 0-1 A. Modeste · F. Kainz
- 20' 0-2 F. Kainz · M. Uth
- 34' 0-3 D. Ljubičić · M. Uth
- 35' Dejan Ljubičić
- 38' ▲ J. Scally ▼ M. Ginter
- 45' Kouadio Koné
- HT0-3
- 46' ▲ C. Kramer ▼ F. Neuhaus
- 46' ▲ L. Netz ▼ S. Lainer
- 61' ▲ J. Thielmann ▼ F. Kainz
- 65' Alassane Pléa
- 69' Jonas Hector
- 71' ▲ L. Bénes ▼ K. Koné
- 72' Timo Hübers
- 75' ▲ L. Stindl ▼ L. Bénes
- 80' ▲ B. Schmitz ▼ K. Ehizibue
- 80' ▲ L. Schaub ▼ D. Ljubičić
- 80' ▲ O. Duda ▼ M. Uth
- 85' B. Embolo · J. Hofmann 1-3
- 86' Nico Elvedi
- 90'+2 ▲ T. Lemperle ▼ A. Modeste
- FT1-3
Đội hình
- 1Y. Sommer 6.2
- 18S. Lainer ▼ 46' 6.5
- 28M. Ginter ▼ 38' 6.2
- 30N. Elvedi 6.3
- 25R. Bensebaïni 7.2
- 15L. Beyer 6.2
- 23J. Hofmann ⇢ 7.3
- 32F. Neuhaus ▼ 46' 6.6
- 17K. Koné ▼ 71' 7.3
- 14A. Pléa 7.0
- 36B. Embolo ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 29J. Scally ▲ 38' 6.6
- 6C. Kramer ▲ 46' 6.9
- 20L. Netz ▲ 46' 6.9
- 22L. Bénes ▲ 71'
- 13L. Stindl ▲ 75' 6.3
- 34C. Noß
- 7P. Herrmann
- 21T. Sippel
- 24T. Jantschke
- 20M. Schwäbe 7.0
- 4T. Hübers 7.2
- 19K. Ehizibue ▼ 80' 6.9
- 15L. Kilian 6.3
- 11F. Kainz ⚽ ⇢ ▼ 61' 8.2
- 14J. Hector 7.5
- 28E. Skhiri 6.9
- 6S. Özcan 6.9
- 7D. Ljubičić ⚽ ▼ 80' 6.9
- 27A. Modeste ⚽ ▼ 90' 7.2
- 13M. Uth ⇢2 ▼ 80' 8.3
Dự bị 9
- 29J. Thielmann ▲ 61' 6.6
- 2B. Schmitz ▲ 80' 6.7
- 21L. Schaub ▲ 80' 6.6
- 18O. Duda ▲ 80' 6.9
- 25T. Lemperle ▲ 90'
- 23J. Horn
- 24J. Chabot
- 1T. Horn
- 47M. Olesen
Thống kê
03⚑5
⚑520
57%Kiểm soát bóng43%
17Dứt điểm17
5Trúng đích6
8Chệch đích7
15Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
5Phạt góc5
1Việt vị3
15Phạm lỗi19
3Thẻ vàng2
3Cứu thua4
484Chuyền bóng343
381Chuyền chính xác260
79%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 97 - 37 | +60 | 77 | |
| 2 | 34 | 85 - 52 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 80 - 47 | +33 | 64 | |
| 4 | 34 | 72 - 37 | +35 | 58 | |
| 5 | 34 | 50 - 44 | +6 | 57 | |
| 6 | 34 | 58 - 46 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 52 - 49 | +3 | 52 | |
| 8 | 34 | 50 - 45 | +5 | 46 | |
| 9 | 34 | 58 - 60 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 54 - 61 | -7 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 49 | -4 | 42 | |
| 12 | 34 | 43 - 54 | -11 | 42 | |
| 13 | 34 | 38 - 52 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 39 - 56 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 59 | -18 | 33 | |
| 16 | 34 | 37 - 71 | -34 | 33 | |
| 17 | 34 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 18 | 34 | 28 - 82 | -54 | 18 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
43Trận đấu45
70Ghi được75
73Thủng lưới58
1.63Bàn thắng mỗi trận1.67
9Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai39