1. FC Köln vs Borussia Mönchengladbach
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Köln 1-3 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 3 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Köln thắng 4, hòa 3, Borussia Mönchengladbach thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 3
- Sân vận động
- RheinEnergieSTADION, Köln
- Trọng tài
- M. Fritz
- Phong độ
- WWWLD 1. FC Köln
- WWLLL Borussia Mönchengladbach
- 14' 0-1 A. Plea · J. Hofmann
- 16' 0-2 S. Lainer · J. Hofmann
- 31' Kingsley Ehizibue
- 31' Ramy Bensebaini
- 35' Elvis Rexhbecaj
- HT0-2
- 46' ▲ M. Wolf ▼ R. Czichos
- 56' 0-3 L. Stindl11m
- 66' ▲ D. Limnios ▼ K. Ehizibue
- 69' ▲ P. Herrmann ▼ M. Thuram
- 77' ▲ J. Thielmann ▼ O. Duda
- 77' ▲ T. Arokodare ▼ D. Drexler
- 77' ▲ H. Wolf ▼ L. Stindl
- 82' Patrick Herrmann
- 84' E. Rexhbecaj · S. Bornauw 1-3
- 86' ▲ M. Höger ▼ E. Skhiri
- 88' ▲ B. Embolo ▼ A. Plea
- 88' ▲ I. Traoré ▼ J. Hofmann
- 90' Frederik Sørensen
- 90' Stefan Lainer
- FT1-3
Đội hình
- 1T. Horn 7.2
- 5R. Czichos ▼ 46' 6.3
- 30F. Sørensen 6.3
- 23J. Horn 6.3
- 19K. Ehizibue ▼ 66' 6.2
- 33S. Bornauw ⇢ 7.6
- 24D. Drexler ▼ 77' 6.9
- 18O. Duda ▼ 77' 5.9
- 28E. Skhiri ▼ 86' 6.0
- 20E. Rexhbecaj ⚽ 7.2
- 9S. Andersson 6.9
Dự bị 9
- 31M. Wolf ▲ 46' 6.9
- 15D. Limnios ▲ 66' 6.6
- 29J. Thielmann ▲ 77' 6.3
- 7T. Arokodare ▲ 77' 6.3
- 6M. Höger ▲ 86' 6.6
- 3N. Katterbach
- 26S. Cestic
- 16R. Zieler
- 21S. Özcan
- 1Y. Sommer 6.5
- 18S. Lainer ⚽ 7.5
- 28M. Ginter 7.2
- 30N. Elvedi 6.9
- 25R. Bensebaini 7.2
- 13L. Stindl ⚽ ▼ 77' 8.0
- 6C. Kramer 7.2
- 23J. Hofmann ⇢2 ▼ 88' 7.2
- 32F. Neuhaus 7.0
- 14A. Plea ⚽ ▼ 88' 7.9
- 10M. Thuram ▼ 69' 6.3
Dự bị 9
- 7P. Herrmann ▲ 69' 7.0
- 11H. Wolf ▲ 77' 6.5
- 36B. Embolo ▲ 88'
- 16I. Traoré ▲ 88'
- 43R. Reitz
- 17O. Wendt
- 3M. Lang
- 24T. Jantschke
- 21T. Sippel
Thống kê
03⚑4
⚑1030
40%Kiểm soát bóng60%
8Dứt điểm15
2Trúng đích11
3Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
4Phạt góc10
0Việt vị2
16Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
7Cứu thua1
399Chuyền bóng602
298Chuyền chính xác506
75%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 44 | +55 | 78 | |
| 2 | 34 | 60 - 32 | +28 | 65 | |
| 3 | 34 | 75 - 46 | +29 | 64 | |
| 4 | 34 | 61 - 37 | +24 | 61 | |
| 5 | 34 | 69 - 53 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 53 - 39 | +14 | 52 | |
| 7 | 34 | 50 - 43 | +7 | 50 | |
| 8 | 34 | 64 - 56 | +8 | 49 | |
| 9 | 34 | 56 - 55 | +1 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 52 | 0 | 45 | |
| 11 | 34 | 52 - 54 | -2 | 43 | |
| 12 | 34 | 39 - 56 | -17 | 39 | |
| 13 | 34 | 36 - 54 | -18 | 36 | |
| 14 | 34 | 41 - 52 | -11 | 35 | |
| 15 | 34 | 26 - 52 | -26 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 60 | -26 | 33 | |
| 17 | 34 | 36 - 57 | -21 | 31 | |
| 18 | 34 | 25 - 86 | -61 | 16 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
46Trận đấu52
66Ghi được111
70Thủng lưới73
1.43Bàn thắng mỗi trận2.13
10Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn35
22Hiệp hai50