1. FC Köln vs Borussia Mönchengladbach
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Köln 4-1 Borussia Mönchengladbach tại Giải vô địch bóng đá Đức, 27 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Köln thắng 4, hòa 3, Borussia Mönchengladbach thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 13
- Sân vận động
- RheinEnergieSTADION, Köln
- Trọng tài
- R. Schröder
- Phong độ
- WWWLD 1. FC Köln
- WWLLL Borussia Mönchengladbach
- HT0-0
- 51' ▲ K. Schindler ▼ J. Hector
- 55' D. Ljubičić · B. Schmitz 1-0
- 60' Ondrej Duda
- 60' Yann Sommer
- 64' Denis Zakaria
- 66' ▲ M. Thuram ▼ L. Stindl
- 66' ▲ F. Neuhaus ▼ K. Koné
- 70' ▲ M. Uth ▼ F. Kainz
- 70' ▲ S. Andersson ▼ A. Modeste
- 74' 1-1 J. Hofmann · P. Herrmann
- 77' M. Uth 2-1
- 78' O. Duda 3-1
- 81' ▲ L. Netz ▼ J. Scally
- 81' ▲ S. Lainer ▼ P. Herrmann
- 82' ▲ L. Schaub ▼ D. Ljubičić
- 82' ▲ J. Thielmann ▼ O. Duda
- 90' Marcus Thuram
- 90'+3 S. Andersson · L. Schaub 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 20M. Schwäbe 7.2
- 5R. Czichos 6.9
- 2B. Schmitz ⇢ 6.9
- 15L. Kilian 6.9
- 11F. Kainz ▼ 70' 6.9
- 14J. Hector ▼ 51' 7.7
- 18O. Duda ⚽ ▼ 82' 7.3
- 28E. Skhiri 7.2
- 6S. Özcan 7.5
- 7D. Ljubičić ⚽ ▼ 82' 7.2
- 27A. Modeste ▼ 70' 6.7
Dự bị 9
- 17K. Schindler ▲ 51' 6.2
- 13M. Uth ⚽ ▲ 70' 7.2
- 9S. Andersson ⚽ ▲ 70' 7.5
- 21L. Schaub ▲ 82' 8.0
- 29J. Thielmann ▲ 82' 6.3
- 22Jorge Meré
- 4T. Hübers
- 19K. Ehizibue
- 40J. Urbig
- 1Y. Sommer 6.2
- 28M. Ginter 6.5
- 30N. Elvedi 6.3
- 25R. Bensebaïni 6.7
- 29J. Scally ▼ 81' 6.3
- 13L. Stindl ▼ 66' 6.3
- 23J. Hofmann ⚽ 7.3
- 8D. Zakaria 6.9
- 17K. Koné ▼ 66' 6.7
- 7P. Herrmann ⇢ ▼ 81' 7.0
- 14A. Pléa 6.3
Dự bị 9
- 10M. Thuram ▲ 66' 6.5
- 32F. Neuhaus ▲ 66' 4.6
- 20L. Netz ▲ 81' 6.2
- 18S. Lainer ▲ 81' 5.9
- 26T. Müsel
- 11H. Wolf
- 22L. Bénes
- 34C. Noß
- 21T. Sippel
Thống kê
01⚑4
⚑430
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm16
9Trúng đích5
5Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn5
4Phạt góc4
5Việt vị5
15Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
4Cứu thua5
384Chuyền bóng409
271Chuyền chính xác319
71%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 97 - 37 | +60 | 77 | |
| 2 | 34 | 85 - 52 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 80 - 47 | +33 | 64 | |
| 4 | 34 | 72 - 37 | +35 | 58 | |
| 5 | 34 | 50 - 44 | +6 | 57 | |
| 6 | 34 | 58 - 46 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 52 - 49 | +3 | 52 | |
| 8 | 34 | 50 - 45 | +5 | 46 | |
| 9 | 34 | 58 - 60 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 54 - 61 | -7 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 49 | -4 | 42 | |
| 12 | 34 | 43 - 54 | -11 | 42 | |
| 13 | 34 | 38 - 52 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 39 - 56 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 59 | -18 | 33 | |
| 16 | 34 | 37 - 71 | -34 | 33 | |
| 17 | 34 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 18 | 34 | 28 - 82 | -54 | 18 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
45Trận đấu43
75Ghi được70
58Thủng lưới73
1.67Bàn thắng mỗi trận1.63
8Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn27
39Hiệp hai25