SC Freiburg vs Hamburger SV
Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 2-1 Hamburger SV tại Giải vô địch bóng đá Đức, 10 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 5, hòa 3, Hamburger SV thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 16
- Sân vận động
- Europa-Park Stadion, Freiburg im Breisgau
- Phong độ
- WWWWW SC Freiburg
- DWWLL Hamburger SV
- 4' Daniel Elfadli
- 39' Philipp Treu
- 43' Philipp Lienhart
- HT0-0
- 46' ▲ A. Jung ▼ P. Lienhart
- 48' 0-1 L. Vuskovic · M. Muheim
- 51' Daniel Elfadli
- 51' Daniel Elfadli
- 53' V. Grifo11m 1-1
- 57' ▲ J. Torunarigha ▼ J. Dompe
- 63' Luka Vušković
- 65' ▲ P. Osterhage ▼ V. Grifo
- 65' ▲ I. Matanovic ▼ L. Holer
- 77' Daniel Heuer Fernandes
- 78' ▲ G. Gocholeishvili ▼ B. Jatta
- 78' ▲ A. Rossing-Lelesiit ▼ D. Downs
- 79' ▲ J. Beste ▼ P. Treu
- 79' ▲ G. Ramos ▼ F. Vieira
- 83' I. Matanovic · J. Beste 2-1
- 90'+7 Patrick Osterhage
- 90'+12 Alexander Røssing-Lelesiit
- 90'+4 ▲ N. Hofler ▼ J. Manzambi
- 90'+2 ▲ R. Konigsdorffer ▼ A. S. Lokonga
- FT2-1
Đội hình
- 1N. Atubolu 7.5
- 17L. Kubler 6.3
- 28M. Ginter 7.2
- 3P. Lienhart ▼ 46' 7.2
- 30C. Gunter 7.3
- 8M. Eggestein 6.3
- 44J. Manzambi ▼ 90' 6.6
- 29P. Treu ▼ 79' 6.3
- 14Y. Suzuki 6.6
- 32V. Grifo ⚽ ▼ 65' 7.2
- 9L. Holer ▼ 65' 6.6
Dự bị 9
- 21F. Muller
- 5A. Jung ▲ 46' 6.5
- 6P. Osterhage ▲ 65' 6.2
- 7D. Scherhant
- 19J. Beste ▲ 79' 7.7
- 20J. Adamu
- 27N. Hofler ▲ 90' 6.7
- 31I. Matanovic ⚽ ▲ 65' 7.2
- 33J. Makengo
- 1D. Heuer Fernandes 7.3
- 24N. Capaldo 6.5
- 44L. Vuskovic ⚽ 7.5
- 8D. Elfadli 5.0
- 18B. Jatta ▼ 78' 6.2
- 6A. S. Lokonga ▼ 90' 6.6
- 21N. Remberg 7.5
- 28M. Muheim ⇢ 7.2
- 20F. Vieira ▼ 79' 7.2
- 19D. Downs ▼ 78' 6.2
- 7J. Dompe ▼ 57' 6.7
Dự bị 9
- 40H. Hermann
- 2W. Mikelbrencis
- 13G. Ramos ▲ 79' 6.0
- 16G. Gocholeishvili ▲ 78' 6.2
- 25J. Torunarigha ▲ 57' 6.2
- 10I. Pherai
- 39O. Megeed
- 11R. Konigsdorffer ▲ 90' 6.5
- 38A. Rossing-Lelesiit ▲ 78' 6.7
Thống kê
03⚑0
⚑351
60%Kiểm soát bóng40%
20Dứt điểm10
7Trúng đích5
7Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn0
0Phạt góc3
1Việt vị0
13Phạm lỗi11
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua5
0.31Bàn thắng ngăn chặn0.31
514Chuyền bóng341
429Chuyền chính xác259
83%Chính xác chuyền76%
2.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.66
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu42
94Ghi được46
79Thủng lưới67
1.62Bàn thắng mỗi trận1.1
15Giữ sạch lưới8
36Trên 2.5 bàn24
50Hiệp hai28