Hamburger SV
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
SC Freiburg

Hamburger SV vs SC Freiburg

Tỷ số chung cuộc: Hamburger SV 2-2 SC Freiburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 18 tháng 2, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hamburger SV thắng 2, hòa 3, SC Freiburg thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 21
Sân vận động
Volksparkstadion, Hamburg
Trọng tài
Christian Dingert, Germany
Phong độ
DWWLL Hamburger SV
WWWWW SC Freiburg
  1. 15' A. Hunt · L. Holtby 1-0
  2. 23' 1-1 M. Philipp · N. Petersen
  3. 31' J. Djourou K. Papadopoulos
  4. 36' Maximilian Philipp
  5. HT1-1
  6. 46' M. Gregoritsch D. Diekmeier
  7. 56' Janik Haberer
  8. 57' M. Gregoritsch · G. Sakai 2-1
  9. 62' Filip Kostić
  10. 62' M. Frantz A. Abrashi
  11. 68' Aaron Hunt
  12. 72' 2-2 V. Grifo · N. Petersen
  13. 74' Johan Djourou
  14. 83' A. Ekdal Walace
  15. 85' F. Niederlechner J. Haberer
  16. 90'+1 O. Bulut V. Grifo
  17. FT2-2

Đội hình

Hamburger SV Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Gisdol
  1. 1R. Adler 6.4
  2. 13M. Mavraj 7.4
  3. 9K. Papadopoulos ▼ 31' 6.5
  4. 2D. Diekmeier ▼ 46' 6.6
  5. 24G. Sakai 7.2
  6. 22M. Ostrzolek 6.6
  7. 28G. Jung 6.1
  8. 14A. Hunt 7.9
  9. 8L. Holtby 6.6
  10. 17F. Kostić 5.0
  11. 12Walace ▼ 83' 7.1

Dự bị 7

  1. 5J. Djourou ▲ 31' 6.9
  2. 11M. Gregoritsch ▲ 46' 6.5
  3. 20A. Ekdal ▲ 83' 6.7
  4. 6Douglas Santos
  5. 10P. Lasogga
  6. 31C. Mathenia
  7. 18B. Jatta
SC Freiburg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Streich
  1. 1A. Schwolow 6.7
  2. 3Torrejón 6.2
  3. 17L. Kübler 7.2
  4. 30C. Günter 6.8
  5. 4C. Söyüncü 7.0
  6. 6A. Abrashi ▼ 62' 6.3
  7. 27N. Höfler 7.1
  8. 26M. Philipp 7.3
  9. 19J. Haberer ▼ 85' 6.8
  10. 32V. Grifo ▼ 90' 6.6
  11. 18N. Petersen ⇢2 8.0

Dự bị 7

  1. 8M. Frantz ▲ 62' 6.8
  2. 7F. Niederlechner ▲ 85' 6.5
  3. 11O. Bulut ▲ 90'
  4. 2A. Ignjovski
  5. 5M. Gulde
  6. 23J. Schuster
  7. 44R. Gikiewicz

Thống kê

037
520
48%Kiểm soát bóng52%
6Dứt điểm12
4Trúng đích3
0Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn5
7Phạt góc5
3Việt vị2
15Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
402Chuyền bóng441
265Chuyền chính xác315
66%Chính xác chuyền71%

So sánh

38Trận đấu36
41Ghi được52
63Thủng lưới66
1.08Bàn thắng mỗi trận1.44
11Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu