1. FC Heidenheim vs VfL Wolfsburg
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Heidenheim 1-3 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: 1. FC Heidenheim thắng 1, hòa 2, VfL Wolfsburg thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 1
- Sân vận động
- Voith-Arena, Heidenheim an der Brenz
- Phong độ
- LLWWW 1. FC Heidenheim
- WDWDL VfL Wolfsburg
- 5' Diant Ramaj
- 20' 0-1 A. Skov Olsen · P. Wimmer
- 29' L. Scienza 1-1
- 37' Andreas Skov Olsen
- 41' Moritz Jenz
- 42' Maximilian Arnold
- HT1-1
- 61' ▲ O. H. Traore ▼ J. Fohrenbach
- 62' ▲ L. Kerber ▼ N. Dorsch
- 64' ▲ M. Svanberg ▼ L. Majer
- 64' ▲ M. Amoura ▼ D. Pejcinovic
- 66' 1-2 M. Svanberg · M. Arnold
- 71' ▲ M. Honsak ▼ A. Ibrahimovic
- 71' ▲ M. Kaufmann ▼ B. Zivzivadze
- 78' ▲ A. Beck ▼ T. Siersleben
- 87' 1-3 M. Amoura11m
- 89' ▲ V. Cerny ▼ A. Skov Olsen
- 89' ▲ Y. Gerhardt ▼ K. Fischer
- 90'+2 Haktab Omar Traore
- FT1-3
Đội hình
- 41D. Ramaj 6.2
- 6P. Mainka 6.2
- 5B. Gimber 6.2
- 4T. Siersleben ▼ 78' 5.9
- 2M. Busch 6.6
- 3J. Schoppner 6.2
- 30N. Dorsch ▼ 62' 6.2
- 19J. Fohrenbach ▼ 61' 6.6
- 22A. Ibrahimovic ▼ 71' 6.6
- 8L. Scienza ⚽ 8.0
- 11B. Zivzivadze ▼ 71' 6.6
Dự bị 9
- 1K. Muller
- 28A. Kolle
- 23O. H. Traore ▲ 61' 6.2
- 21A. Beck ▲ 78' 6.2
- 20L. Kerber ▲ 62' 6.2
- 17M. Honsak ▲ 71' 6.5
- 16J. Niehues
- 38Y. Wagner
- 29M. Kaufmann ▲ 71' 6.3
- 1K. Grabara 6.9
- 2K. Fischer ▼ 89' 6.7
- 15M. Jenz 6.3
- 4K. Koulierakis 6.9
- 25A. Zehnter 6.2
- 27M. Arnold ⇢ 7.6
- 5Vini Souza 6.9
- 7A. Skov Olsen ⚽ ▼ 89' 8.5
- 10L. Majer ▼ 64' 6.2
- 39P. Wimmer ⇢ 7.5
- 17D. Pejcinovic ▼ 64' 5.9
Dự bị 9
- 29M. Muller
- 22M. Angely
- 33D. Odogu
- 8B. Dardai
- 18V. Cerny ▲ 89'
- 31Y. Gerhardt ▲ 89'
- 32M. Svanberg ⚽ ▲ 64' 7.9
- 9M. Amoura ⚽ ▲ 64' 7.5
- 23J. Wind
Thống kê
02⚑2
⚑530
49%Kiểm soát bóng51%
7Dứt điểm15
2Trúng đích5
4Chệch đích9
2Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn1
2Phạt góc5
2Việt vị0
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
2Cứu thua1
-0.55Bàn thắng ngăn chặn-0.55
392Chuyền bóng409
324Chuyền chính xác329
83%Chính xác chuyền80%
0.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu42
51Ghi được59
77Thủng lưới83
1.31Bàn thắng mỗi trận1.4
2Giữ sạch lưới4
26Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai32