1. FC Heidenheim
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
VfL Wolfsburg

1. FC Heidenheim vs VfL Wolfsburg

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Heidenheim 1-1 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 20 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: 1. FC Heidenheim thắng 1, hòa 2, VfL Wolfsburg thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 18
Sân vận động
Voith-Arena, Heidenheim an der Brenz
Phong độ
LLWWW 1. FC Heidenheim
WDWDL VfL Wolfsburg
  1. 7' 0-1 V. Černý · J. Wind
  2. 22' Jan Schöppner
  3. 45'+4 Yannick Gerhardt
  4. 45'+2 M. Jenzphản lưới 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' Tiago Tomás L. Majer
  7. 62' K. Paredes J. Kamiński
  8. 65' Tim Kleindienst
  9. 72' K. Sessa L. Maloney
  10. 76' M. Lacroix S. Bornauw
  11. 76' D. Pejčinović V. Černý
  12. 82' F. Pick E. Dinkçi
  13. 89' N. Dovedan J. Beste
  14. 90'+3 K. Amoako Y. Gerhardt
  15. FT1-1

Đội hình

1. FC Heidenheim Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: F. Schmidt
  1. 1K. Müller 7.0
  2. 23O. Traoré 7.2
  3. 6P. Mainka 7.0
  4. 5B. Gimber 7.7
  5. 19J. Föhrenbach 6.9
  6. 33L. Maloney ▼ 72' 6.9
  7. 8E. Dinkçi ▼ 82' 6.2
  8. 21A. Beck 7.2
  9. 3J. Schöppner 7.2
  10. 37J. Beste ▼ 89' 7.0
  11. 10T. Kleindienst 7.5

Dự bị 9

  1. 16K. Sessa ▲ 72' 6.7
  2. 17F. Pick ▲ 82' 6.7
  3. 20N. Dovedan ▲ 89'
  4. 30N. Theuerkauf
  5. 9S. Schimmer
  6. 36L. Janeš
  7. 2M. Busch
  8. 22V. Eicher
  9. 4T. Siersleben
VfL Wolfsburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Kovač
  1. 1K. Casteels 7.3
  2. 21J. Mæhle 7.5
  3. 3S. Bornauw ▼ 76' 7.3
  4. 25M. Jenz 7.2
  5. 13Rogério 6.6
  6. 31Y. Gerhardt ▼ 90' 6.2
  7. 27M. Arnold 7.0
  8. 7V. Černý ▼ 76' 7.5
  9. 19L. Majer ▼ 46' 6.2
  10. 16J. Kamiński ▼ 62' 6.2
  11. 23J. Wind 7.7

Dự bị 9

  1. 11Tiago Tomás ▲ 46' 6.7
  2. 40K. Paredes ▲ 62' 6.5
  3. 4M. Lacroix ▲ 76' 6.7
  4. 18D. Pejčinović ▲ 76' 6.9
  5. 41K. Amoako ▲ 90'
  6. 5C. Zesiger
  7. 2K. Fischer
  8. 12P. Pervan
  9. 8N. Cozza

Thống kê

004
210
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm13
3Trúng đích3
6Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn4
4Phạt góc2
2Việt vị1
11Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
2Cứu thua3
500Chuyền bóng470
383Chuyền chính xác371
77%Chính xác chuyền79%
1.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

45Trận đấu45
69Ghi được64
70Thủng lưới68
1.53Bàn thắng mỗi trận1.42
8Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn26
42Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu