1. FC Heidenheim vs VfL Wolfsburg
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Heidenheim 1-3 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: 1. FC Heidenheim thắng 1, hòa 2, VfL Wolfsburg thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 10
- Sân vận động
- Voith-Arena, Heidenheim an der Brenz
- Phong độ
- LLWWW 1. FC Heidenheim
- WDWDL VfL Wolfsburg
- 3' 0-1 Y. Gerhardt · M. Amoura
- 20' ▲ C. Zesiger ▼ J. Mæhle
- 42' 0-2 B. Dárdai
- 45'+1 Jonas Föhrenbach
- HT0-2
- 48' Kilian Fischer
- 57' ▲ S. Schimmer ▼ J. Föhrenbach
- 57' ▲ A. Beck ▼ N. Dorsch
- 64' M. Pieringer 1-2
- 70' Patrick Wimmer
- 70' ▲ Tiago Tomás ▼ M. Amoura
- 71' ▲ J. Wind ▼ P. Wimmer
- 74' Cedric Zesiger
- 77' ▲ M. Breunig ▼ P. Wanner
- 78' Kamil Grabara
- 80' ▲ S. Özcan ▼ B. Dárdai
- 80' ▲ K. Behrens ▼ K. Fischer
- 84' Tiago Tomás
- 86' ▲ D. Thomalla ▼ M. Pieringer
- 86' ▲ S. Conteh ▼ Léo Scienza
- 90'+1 Kevin Behrens
- 90' 1-3 Tiago Tomás
- FT1-3
Đội hình
- 1K. Müller 5.2
- 23O. Traoré 6.3
- 6P. Mainka 7.2
- 5B. Gimber 7.3
- 19J. Föhrenbach ▼ 57' 6.2
- 39N. Dorsch ▼ 57' 6.7
- 3J. Schöppner 6.6
- 8Léo Scienza ▼ 86' 7.7
- 10P. Wanner ▼ 77' 6.9
- 17M. Honsak 7.3
- 18M. Pieringer ⚽ ▼ 86' 7.3
Dự bị 9
- 9S. Schimmer ▲ 57' 6.3
- 21A. Beck ▲ 57' 6.6
- 14M. Breunig ▲ 77' 6.3
- 11D. Thomalla ▲ 86' 6.3
- 31S. Conteh ▲ 86' 6.3
- 20L. Kerber
- 30N. Theuerkauf
- 4T. Siersleben
- 22V. Eicher
- 1K. Grabara 6.9
- 2K. Fischer ▼ 80' 6.9
- 18D. Vavro 7.6
- 4K. Koulierakis 7.3
- 21J. Mæhle ▼ 20' 6.7
- 20R. Baku 6.7
- 24B. Dárdai ⚽ ▼ 80' 6.9
- 27M. Arnold 7.5
- 31Y. Gerhardt ⚽ 7.7
- 9M. Amoura ⇢ ▼ 70' 7.2
- 39P. Wimmer ▼ 71' 5.9
Dự bị 9
- 5C. Zesiger ▲ 20' 6.5
- 11Tiago Tomás ⚽ ▲ 70' 7.2
- 23J. Wind ▲ 71' 6.7
- 8S. Özcan ▲ 80' 6.3
- 17K. Behrens ▲ 80' 6.6
- 16J. Kamiński
- 10L. Nmecha
- 3S. Bornauw
- 29M. Müller
Thống kê
01⚑5
⚑560
65%Kiểm soát bóng35%
19Dứt điểm13
4Trúng đích6
7Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn4
5Phạt góc5
4Việt vị0
9Phạm lỗi23
1Thẻ vàng6
3Cứu thua3
0.53Bàn thắng ngăn chặn0.53
507Chuyền bóng272
422Chuyền chính xác189
83%Chính xác chuyền69%
2.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 32 | +67 | 82 | |
| 2 | 34 | 72 - 43 | +29 | 69 | |
| 3 | 34 | 68 - 46 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 51 | +20 | 57 | |
| 5 | 34 | 49 - 53 | -4 | 55 | |
| 6 | 34 | 55 - 43 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 48 | +5 | 51 | |
| 8 | 34 | 54 - 57 | -3 | 51 | |
| 9 | 34 | 64 - 53 | +11 | 50 | |
| 10 | 34 | 55 - 57 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 56 - 54 | +2 | 43 | |
| 12 | 34 | 35 - 51 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 35 - 51 | -16 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 68 | -22 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 64 | -27 | 29 | |
| 17 | 34 | 49 - 80 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 33 - 67 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
55Trận đấu44
75Ghi được73
87Thủng lưới67
1.36Bàn thắng mỗi trận1.66
15Giữ sạch lưới10
33Trên 2.5 bàn26
46Hiệp hai43