Verl vs Hansa Rostock
Tỷ số chung cuộc: Verl 1-2 Hansa Rostock tại 3. Liga, 8 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Verl thắng 1, hòa 1, Hansa Rostock thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 32
- Sân vận động
- Sportclub Arena, Verl
- Phong độ
- LLLLW Verl
- WDLWD Hansa Rostock
- 18' Lukas Kunze
- 45' B. Taz 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Dirkner ▼ D. Hummel
- 46' ▲ C. Kinsombi ▼ A. Lebeau
- 46' ▲ M. Krauss ▼ L. Kunze
- 54' 1-1 C. Kinsombi · J. Dirkner
- 58' 1-2 E. Holten · V. Bergh
- 71' ▲ A. Besio ▼ M. Worner
- 77' ▲ J. Arweiler ▼ Y. Otto
- 84' Martin Ens
- 88' ▲ A. Voglsammer ▼ E. Holten
- 90'+10 Timur Gayret
- 90'+7 Berkan Taz
- 90'+14 Marco Schuster
- 90'+11 Jonas Dirkner
- 90'+10 Maximilian Krauss
- 90'+4 ▲ J. Stark ▼ J. Eze
- 90'+4 ▲ M. Stocker ▼ N. Kijewski
- 90'+5 ▲ L. Wallner ▼ B. Dietze
- FT1-2
Đội hình
- 1P. Schulze 6.3
- 20O. Mhamdi 6.3
- 5M. Ens 6.9
- 34F. Otto 7.3
- 19N. Kijewski ▼ 90' 7.0
- 8D. Waidner 6.3
- 30T. Gayret 7.2
- 6J. Eze ▼ 90' 6.7
- 28Y. Otto ▼ 77' 7.2
- 10B. Taz ⚽ 8.0
- 11M. Worner ▼ 71' 6.5
Dự bị 9
- 32F. Pekruhl
- 7J. Stark ▲ 90' 6.7
- 9J. Arweiler ▲ 77' 6.3
- 13A. Japaur
- 17A. Mesanovic
- 18F. Wessig
- 23A. Besio ▲ 71' 6.6
- 24M. Stocker ▲ 90' 6.3
- 26A. Foti
- 1B. Uphoff 7.2
- 19J. Mejdr 7.3
- 23F. Pfanne 7.3
- 15A. Gurleyen 6.7
- 33V. Bergh ⇢ 7.0
- 13L. Kunze ▼ 46' 6.2
- 5M. Schuster 7.7
- 14A. Lebeau ▼ 46' 6.2
- 42B. Dietze ▼ 90' 6.9
- 11E. Holten ⚽ ▼ 88' 7.2
- 21D. Hummel ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 30M. Hagemoser
- 4K. Fatkic
- 6J. Dirkner ▲ 46' 7.0
- 7N. Neidhart
- 9A. Voglsammer ▲ 88' 6.9
- 16L. Wallner ▲ 90' 6.7
- 22L. Reichardt
- 27C. Kinsombi ⚽ ▲ 46' 6.9
- 35M. Krauss ▲ 46' 6.3
Thống kê
03⚑8
⚑640
69%Kiểm soát bóng31%
19Dứt điểm8
3Trúng đích4
8Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
12Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn1
8Phạt góc6
2Việt vị3
6Phạm lỗi16
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
536Chuyền bóng271
443Chuyền chính xác193
83%Chính xác chuyền71%
1.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu45
98Ghi được98
55Thủng lưới59
2.18Bàn thắng mỗi trận2.18
11Giữ sạch lưới14
34Trên 2.5 bàn31
53Hiệp hai54