Hansa Rostock
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Verl

Hansa Rostock vs Verl

Tỷ số chung cuộc: Hansa Rostock 2-2 Verl tại 3. Liga, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Hansa Rostock thắng 4, hòa 1, Verl thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 13
Sân vận động
Ostseestadion, Rostock
Phong độ
WDLWD Hansa Rostock
LLLLW Verl
  1. 5' F. Carstens · M. Schuster 1-0
  2. 26' 1-1 J. Arweiler · B. Taz
  3. HT1-1
  4. 46' B. Dietze J. Dirkner
  5. 46' J. Stark Y. Otto
  6. 64' D. Steczyk J. Arweiler
  7. 70' C. Kinsombi A. Voglsammer
  8. 77' Florian-Horst Carstens
  9. 77' A. Besio J. Eze
  10. 78' 1-2 M. Ens · T. Gayret
  11. 82' M. Krauss C. Harenbrock
  12. 83' E. Holten R. Naderi
  13. 83' P. Stock K. Fatkic
  14. 86' E. Kohler B. Taz
  15. 90'+3 Ahmet Gürleyen
  16. 90' Timur Gayret
  17. 90' P. Schulzephản lưới 2-2
  18. FT2-2

Đội hình

Hansa Rostock Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Daniel Brinkmann
  1. 1B. Uphoff
  2. 19J. Mejdr
  3. 15A. Gurleyen
  4. 17F. Carstens
  5. 33V. Bergh
  6. 6J. Dirkner ▼ 46'
  7. 5M. Schuster
  8. 4K. Fatkic ▼ 83'
  9. 8C. Harenbrock ▼ 82'
  10. 20R. Naderi ▼ 83'
  11. 9A. Voglsammer ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 30M. Hagemoser
  2. 7N. Neidhart
  3. 23F. Pfanne
  4. 22L. Reichardt
  5. 42B. Dietze ▲ 46'
  6. 27C. Kinsombi ▲ 70'
  7. 35M. Krauss ▲ 82'
  8. 11E. Holten ▲ 83'
  9. 10P. Stock ▲ 83'
Verl Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Tobias Strobl
  1. 1P. Schulze
  2. 20O. Mhamdi
  3. 5M. Ens
  4. 34F. Otto
  5. 19N. Kijewski
  6. 10B. Taz ▼ 86'
  7. 6J. Eze ▼ 77'
  8. 8D. Waidner
  9. 30T. Gayret
  10. 28Y. Otto ▼ 46'
  11. 9J. Arweiler ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 40M. Zacharias
  2. 3E. Kohler ▲ 86'
  3. 7J. Stark ▲ 46'
  4. 11D. Steczyk ▲ 64'
  5. 14P. Lehmann
  6. 18F. Wessig
  7. 23A. Besio ▲ 77'
  8. 24M. Stocker
  9. 27C. Onuoha

Thống kê

02
10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu45
98Ghi được98
59Thủng lưới55
2.18Bàn thắng mỗi trận2.18
14Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn34
54Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu