Verl vs Hansa Rostock
Tỷ số chung cuộc: Verl 2-3 Hansa Rostock tại 3. Liga, 10 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Verl thắng 1, hòa 1, Hansa Rostock thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 4
- Sân vận động
- Benteler-Arena, Paderborn
- Trọng tài
- P. Hanslbauer
- Phong độ
- LLLLW Verl
- WDLWD Hansa Rostock
- 24' Julian Stöckner
- 31' Mehmet Alp Kurt
- 31' 0-1 B. Bahn11m
- 35' 0-2 N. Neidhart · M. Litka
- 37' A. Yildirim 1-2
- 43' 1-3 M. Litka · J. Verhoek
- 45' Bentley Baxter Bahn
- HT1-3
- 54' M. Kurt 2-3
- 56' ▲ B. Pernot ▼ J. Schwermann
- 57' Damian Roßbach
- 59' ▲ M. Reinthaler ▼ M. Litka
- 61' ▲ E. Engelhardt ▼ J. Verhoek
- 72' ▲ B. Rother ▼ P. Breier
- 77' ▲ B. Taz ▼ J. Stöckner
- 80' Jan Löhmannsröben
- 90' Lukas Scherff
- FT2-3
Đội hình
- 32R. Brüseke
- 23J. Stöckner ▼ 77'
- 4D. Mikic
- 20S. Lang
- 21L. Ritzka
- 7M. Kurt
- 11P. Sander
- 8J. Schwermann ▼ 56'
- 13Z. Janjić
- 9K. Rabihic
- 18A. Yildirim
Dự bị 7
- 6B. Pernot ▲ 56'
- 25B. Taz ▲ 77'
- 22T. Brinkmann
- 19L. Jürgensen
- 26J. Eilers
- 30P. Schikowski
- 31S. Korb
- 1M. Kolke
- 3J. Riedel
- 4D. Roßbach
- 7N. Neidhart
- 23S. Sonnenberg
- 8B. Bahn
- 24J. Löhmannsröben
- 20L. Scherff
- 28M. Litka ▼ 59'
- 18J. Verhoek ▼ 61'
- 39P. Breier ▼ 72'
Dự bị 7
- 14M. Reinthaler ▲ 59'
- 9E. Engelhardt ▲ 61'
- 6B. Rother ▲ 72'
- 21N. Omladič
- 30B. Voll
- 10K. Vollmann
- 27L. Horn
Thống kê
02⚑5
⚑131
62%Kiểm soát bóng38%
11Dứt điểm7
8Trúng đích3
3Chệch đích4
5Phạt góc1
1Việt vị1
10Phạm lỗi19
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua6
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 29 | +32 | 75 | |
| 2 | 38 | 52 - 33 | +19 | 71 | |
| 3 | 38 | 56 - 40 | +16 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 35 | +34 | 66 | |
| 5 | 38 | 66 - 51 | +15 | 59 | |
| 6 | 38 | 57 - 53 | +4 | 56 | |
| 7 | 38 | 66 - 55 | +11 | 55 | |
| 8 | 38 | 50 - 55 | -5 | 52 | |
| 9 | 38 | 51 - 58 | -7 | 52 | |
| 10 | 38 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 11 | 38 | 42 - 45 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 52 - 59 | -7 | 51 | |
| 13 | 38 | 45 - 55 | -10 | 47 | |
| 14 | 38 | 47 - 52 | -5 | 43 | |
| 15 | 38 | 52 - 67 | -15 | 43 | |
| 16 | 38 | 38 - 50 | -12 | 41 | |
| 17 | 38 | 37 - 61 | -24 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 58 | -11 | 37 | |
| 19 | 38 | 41 - 57 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 57 | -17 | 32 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu42
74Ghi được59
73Thủng lưới39
1.68Bàn thắng mỗi trận1.4
6Giữ sạch lưới16
33Trên 2.5 bàn15
38Hiệp hai30