Hansa Rostock vs Verl
Tỷ số chung cuộc: Hansa Rostock 3-2 Verl tại 3. Liga, 5 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Hansa Rostock thắng 4, hòa 1, Verl thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 23
- Sân vận động
- Ostseestadion, Rostock
- Trọng tài
- F. Bokop
- Phong độ
- WDLWD Hansa Rostock
- LLLLW Verl
- 4' Sven Sonnenberg
- 4' 0-1 Z. Janjić11m
- 38' 0-2 P. Schikowski
- 45' John Verhoek
- HT0-2
- 46' ▲ P. Türpitz ▼ L. Lauberbach
- 46' ▲ T. Schwede ▼ M. Farrona Pulido
- 46' ▲ B. Rother ▼ J. Löhmannsröben
- 46' ▲ N. Omladič ▼ L. Scherff
- 47' Björn Rother
- 55' J. Verhoek · S. Rhein 1-2
- 59' N. Omladič · P. Türpitz 2-2
- 61' ▲ S. Köhler ▼ M. Corboz
- 68' Philip Türpitz
- 76' Christopher Lannert
- 76' ▲ L. Putaro ▼ K. Rabihic
- 87' ▲ P. Breier ▼ J. Verhoek
- 90'+2 ▲ J. Schwermann ▼ P. Sander
- 90'+4 P. Türpitz · P. Breier 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 1M. Kolke
- 3J. Riedel
- 7N. Neidhart
- 23S. Sonnenberg
- 8B. Bahn
- 24J. Löhmannsröben ▼ 46'
- 19M. Farrona Pulido ▼ 46'
- 20L. Scherff ▼ 46'
- 5S. Rhein
- 18J. Verhoek ▼ 87'
- 15L. Lauberbach ▼ 46'
Dự bị 7
- 26P. Türpitz ▲ 46'
- 38T. Schwede ▲ 46'
- 6B. Rother ▲ 46'
- 21N. Omladič ▲ 46'
- 39P. Breier ▲ 87'
- 4D. Roßbach
- 30B. Voll
- 32R. Brüseke
- 4D. Mikic
- 5Y. Langesberg
- 24C. Lannert
- 21L. Ritzka
- 7M. Kurt
- 11P. Sander ▼ 90'
- 27M. Corboz ▼ 61'
- 13Z. Janjić
- 30P. Schikowski
- 9K. Rabihic ▼ 76'
Dự bị 7
- 33S. Köhler ▲ 61'
- 34L. Putaro ▲ 76'
- 8J. Schwermann ▲ 90'
- 10M. Haeder
- 22T. Brinkmann
- 19L. Jürgensen
- 31S. Korb
Thống kê
04⚑4
⚑1110
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm11
7Trúng đích7
4Chệch đích4
4Phạt góc11
5Việt vị1
17Phạm lỗi14
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 29 | +32 | 75 | |
| 2 | 38 | 52 - 33 | +19 | 71 | |
| 3 | 38 | 56 - 40 | +16 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 35 | +34 | 66 | |
| 5 | 38 | 66 - 51 | +15 | 59 | |
| 6 | 38 | 57 - 53 | +4 | 56 | |
| 7 | 38 | 66 - 55 | +11 | 55 | |
| 8 | 38 | 50 - 55 | -5 | 52 | |
| 9 | 38 | 51 - 58 | -7 | 52 | |
| 10 | 38 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 11 | 38 | 42 - 45 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 52 - 59 | -7 | 51 | |
| 13 | 38 | 45 - 55 | -10 | 47 | |
| 14 | 38 | 47 - 52 | -5 | 43 | |
| 15 | 38 | 52 - 67 | -15 | 43 | |
| 16 | 38 | 38 - 50 | -12 | 41 | |
| 17 | 38 | 37 - 61 | -24 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 58 | -11 | 37 | |
| 19 | 38 | 41 - 57 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 57 | -17 | 32 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu44
59Ghi được74
39Thủng lưới73
1.4Bàn thắng mỗi trận1.68
16Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn33
30Hiệp hai38