Hansa Rostock
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Verl

Hansa Rostock vs Verl

Tỷ số chung cuộc: Hansa Rostock 4-0 Verl tại 3. Liga, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Hansa Rostock thắng 4, hòa 1, Verl thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 33
Sân vận động
Ostseestadion, Rostock
Phong độ
WDLWD Hansa Rostock
LLLLW Verl
  1. 4' C. Kinsombi 1-0
  2. 34' Ahmet Gürleyen
  3. 45'+3 Patrick Kammerbauer
  4. 45'+3 A. Lebeau · J. Mejdr 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' Felix Ruschke
  7. 46' J. Stark Y. Otto
  8. 52' C. Kinsombi · S. Haugen 3-0
  9. 56' J. Arweiler L. Lokotsch
  10. 56' D. Steczyk E. Probst
  11. 57' K. Gerhardt M. Benger
  12. 58' Tim Kohler
  13. 64' T. Köhlerphản lưới 4-0
  14. 65' D. Mikić T. Köhler
  15. 67' T. Krohn A. Lebeau
  16. 72' K. Manu A. Gürleyen
  17. 72' A. Jonjić S. Haugen
  18. 72' C. Harenbrock C. Kinsombi
  19. 73' Jonas Arweiler
  20. 79' F. Bock J. Mejdr
  21. FT4-0

Đội hình

Hansa Rostock Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: D. Brinkmann
  1. 1B. Uphoff 7.0
  2. 23F. Pfanne 6.7
  3. 15A. Gürleyen ▼ 72' 6.9
  4. 21A. Rossipal 6.6
  5. 19J. Mejdr ▼ 79' 6.9
  6. 42B. Dietze 7.0
  7. 5M. Schuster 7.2
  8. 29F. Ruschke 7.2
  9. 27C. Kinsombi ⚽2 ▼ 72' 7.6
  10. 18S. Haugen ▼ 72' 6.6
  11. 14A. Lebeau ▼ 67' 7.3

Dự bị 9

  1. 44T. Krohn ▲ 67' 7.0
  2. 22K. Manu ▲ 72' 6.6
  3. 11A. Jonjić ▲ 72' 6.2
  4. 8C. Harenbrock ▲ 72' 6.9
  5. 36F. Bock ▲ 79' 6.7
  6. 30M. Hagemoser
  7. 4D. Roßbach
  8. 13K. Schumacher
  9. 28S. Suso
Verl Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: A. Ende
  1. 1P. Schulze 6.2
  2. 8P. Kammerbauer 5.6
  3. 3T. Köhler ▼ 65' 5.6
  4. 34F. Otto 6.2
  5. 19N. Kijewski 6.2
  6. 28Y. Otto ▼ 46' 6.5
  7. 23M. Benger ▼ 57' 7.0
  8. 30T. Gayret 6.3
  9. 10B. Taz 6.5
  10. 13L. Lokotsch ▼ 56' 6.3
  11. 17E. Probst ▼ 56' 6.3

Dự bị 9

  1. 7J. Stark ▲ 46' 6.3
  2. 9J. Arweiler ▲ 56' 6.3
  3. 11D. Steczyk ▲ 56' 6.2
  4. 31K. Gerhardt ▲ 57' 6.6
  5. 4D. Mikić ▲ 65' 6.5
  6. 6L. Demming
  7. 21T. Knost
  8. 20O. Mhamdi
  9. 32F. Pekruhl

Thống kê

021
430
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm8
6Trúng đích1
2Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
1Phạt góc4
6Việt vị2
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
357Chuyền bóng460
276Chuyền chính xác383
77%Chính xác chuyền83%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.53

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arminia Bielefeld
38 64 - 36 +28 72
2
Dynamo Dresden
38 71 - 40 +31 70
3
1. FC Saarbrücken
38 59 - 47 +12 65
4
FC Energie Cottbus
38 64 - 54 +10 62
5
Hansa Rostock
38 54 - 46 +8 60
6
FC Viktoria Köln
38 59 - 48 +11 59
7
Verl
38 62 - 55 +7 57
8
Rot-Weiss Essen
38 55 - 54 +1 56
9
SV Wehen
38 59 - 60 -1 55
10
FC Ingolstadt 04
38 72 - 63 +9 54
11
TSV 1860 München
38 57 - 61 -4 53
12
Alemannia Aachen
38 44 - 44 0 50
13
Erzgebirge Aue
38 52 - 65 -13 50
14
VfL Osnabrück
38 46 - 55 -9 48
15
Stuttgart II
38 49 - 59 -10 47
16
SV Waldhof Mannheim
38 43 - 45 -2 46
17
Borussia Dortmund II
38 53 - 60 -7 43
18
Hannover 96 II
38 51 - 70 -19 37
19
SV Sandhausen
38 49 - 69 -20 35
20
SpVgg Unterhaching
38 40 - 72 -32 25
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu47
72Ghi được78
64Thủng lưới69
1.5Bàn thắng mỗi trận1.66
16Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn30
38Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu