SSV Jahn Regensburg
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Erzgebirge Aue

SSV Jahn Regensburg vs Erzgebirge Aue

Tỷ số chung cuộc: SSV Jahn Regensburg 1-0 Erzgebirge Aue tại 3. Liga, 7 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SSV Jahn Regensburg thắng 5, hòa 2, Erzgebirge Aue thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 32
Sân vận động
Jahnstadion Regensburg, Regensburg
Phong độ
WLLLD SSV Jahn Regensburg
LLDWW Erzgebirge Aue
  1. 9' P. Muller 1-0
  2. 31' Luan Simnica
  3. HT1-0
  4. 48' Philipp Muller
  5. 60' B. Saller P. Muller
  6. 60' L. Hermes E. Hottmann
  7. 68' E. Majetschak L. Simnica
  8. 76' P. Beckhoff N. Eichinger
  9. 77' M. Clausen J. Fabisch
  10. 77' J. Gunther-Schmidt R. Bornschein
  11. 84' Adrian Fein
  12. 86' M. Schmid E. Weinhauer
  13. 86' A. F. Ocansey V. M. Bar
  14. 87' R. Ziegele A. Fein
  15. 87' B. Bauer O. Schonfelder
  16. FT1-0

Đội hình

SSV Jahn Regensburg Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Michael Wimmer
  1. 1F. Gebhardt 8.5
  2. 37L. Wurm 7.5
  3. 31L. Matzler 7.3
  4. 33N. Seidel 7.3
  5. 25N. Oliveira 7.3
  6. 5P. Muller ▼ 60' 7.2
  7. 29A. Fein ▼ 87' 7.3
  8. 7O. Schonfelder ▼ 87' 7.2
  9. 11N. Eichinger ▼ 76' 7.3
  10. 30C. Kuhlwetter 6.9
  11. 21E. Hottmann ▼ 60' 6.9

Dự bị 9

  1. 23J. Pollersbeck
  2. 6B. Saller ▲ 60' 6.6
  3. 8A. Geipl
  4. 10P. Beckhoff ▲ 76' 6.3
  5. 13F. Dietz
  6. 14R. Ziegele ▲ 87' 6.5
  7. 26B. Bauer ▲ 87' 6.3
  8. 27L. Hermes ▲ 60' 6.5
  9. 44M. Karbstein
Erzgebirge Aue Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Christoph Dabrowski
  1. 1M. Mannel 7.2
  2. 17P. Fallmann 6.2
  3. 16R. Malone 7.2
  4. 25T. Zobel 6.7
  5. 30M. Seiffert 6.9
  6. 19J. Guttau 6.6
  7. 20J. Fabisch ▼ 77' 6.7
  8. 5L. Simnica ▼ 68' 6.2
  9. 7E. Weinhauer ▼ 86' 7.7
  10. 15M. Bar ▼ 86' 6.9
  11. 9R. Bornschein ▼ 77' 7.0

Dự bị 8

  1. 22L. Lord
  2. 8M. Clausen ▲ 77' 6.3
  3. 11E. Uhlmann
  4. 13E. Majetschak ▲ 68' 6.6
  5. 23A. Barylla
  6. 39M. Schmid ▲ 86' 6.5
  7. 45A. F. Ocansey V. ▲ 86'
  8. 10J. Gunther-Schmidt ▲ 77' 7.0

Thống kê

0210
610
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm11
3Trúng đích5
8Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
10Phạt góc6
2Việt vị1
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
433Chuyền bóng360
353Chuyền chính xác280
82%Chính xác chuyền78%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.13

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu44
71Ghi được62
75Thủng lưới79
1.54Bàn thắng mỗi trận1.41
9Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn29
40Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu