SSV Jahn Regensburg vs Erzgebirge Aue
Tỷ số chung cuộc: SSV Jahn Regensburg 1-1 Erzgebirge Aue tại 2. Bundesliga, 4 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SSV Jahn Regensburg thắng 5, hòa 2, Erzgebirge Aue thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 27
- Sân vận động
- Jahnstadion Regensburg, Regensburg
- Trọng tài
- P. Alt
- Phong độ
- LLLDL SSV Jahn Regensburg
- LDWWW Erzgebirge Aue
- 5' J. George · A. Albers 1-0
- HT1-0
- 66' ▲ D. Otto ▼ C. Makridis
- 66' ▲ A. Vrenezi ▼ S. Stolze
- 69' Ognjen Gnjatić
- 72' ▲ J. Hochscheidt ▼ O. Gnjatić
- 72' ▲ C. Rizzuto ▼ G. Bussmann
- 78' ▲ A. Becker ▼ A. Albers
- 79' John-Patrick Strauss
- 82' ▲ P. Zulechner ▼ J. Strauß
- 82' ▲ A. Jonjic ▼ F. Krüger
- 85' 1-1 S. Gonther · P. Testroet
- 87' ▲ P. Riese ▼ D. Nazarov
- 90' Calogero Rizzuto
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Meyer 6.6
- 6B. Saller 7.3
- 5B. Gimber 7.2
- 33J. Elvedi 6.6
- 24S. Kennedy 6.9
- 9J. George ⚽ 7.9
- 22S. Stolze ▼ 66' 7.0
- 7M. Besuschkow 7.2
- 19A. Albers ⇢ ▼ 78' 7.2
- 13E. Wekesser 6.7
- 26C. Makridis ▼ 66' 6.6
Dự bị 9
- 14D. Otto ▲ 66' 6.7
- 8A. Vrenezi ▲ 66' 6.9
- 29A. Becker ▲ 78' 6.6
- 4J. Beste
- 18C. Moritz
- 32A. Weidinger
- 17O. Hein
- 21J. Schneider
- 16M. Palionis
- 1M. Männel 8.2
- 26S. Gonther ⚽ 7.9
- 2G. Bussmann ▼ 72' 6.5
- 6F. Ballas 7.3
- 12S. Breitkreuz 7.3
- 13L. Samson 6.7
- 33O. Gnjatić ▼ 72' 7.0
- 24J. Strauß ▼ 82' 6.3
- 37P. Testroet ⇢ 7.2
- 10D. Nazarov ▼ 87' 7.6
- 11F. Krüger ▼ 82' 6.6
Dự bị 9
- 7J. Hochscheidt ▲ 72' 6.6
- 20C. Rizzuto ▲ 72' 6.7
- 14P. Zulechner ▲ 82' 6.5
- 9A. Jonjic ▲ 82' 6.5
- 17P. Riese ▲ 87' 6.2
- 8T. Baumgart
- 27S. Härtel
- 16E. Majetschak
- 25P. Klewin
Thống kê
00⚑5
⚑230
43%Kiểm soát bóng57%
22Dứt điểm12
9Trúng đích4
8Chệch đích5
17Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
5Phạt góc2
3Việt vị3
11Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
3Cứu thua8
331Chuyền bóng436
227Chuyền chính xác319
69%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 39 | +27 | 67 | |
| 2 | 34 | 69 - 44 | +25 | 64 | |
| 3 | 34 | 57 - 35 | +22 | 62 | |
| 4 | 34 | 71 - 44 | +27 | 58 | |
| 5 | 34 | 55 - 46 | +9 | 56 | |
| 6 | 34 | 51 - 44 | +7 | 52 | |
| 7 | 34 | 63 - 55 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 49 - 49 | 0 | 51 | |
| 9 | 34 | 53 - 45 | +8 | 47 | |
| 10 | 34 | 51 - 56 | -5 | 47 | |
| 11 | 34 | 46 - 51 | -5 | 44 | |
| 12 | 34 | 44 - 53 | -9 | 44 | |
| 13 | 34 | 53 - 51 | +2 | 42 | |
| 14 | 34 | 37 - 50 | -13 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 60 | -19 | 34 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 33 | |
| 17 | 34 | 30 - 59 | -29 | 31 | |
| 18 | 34 | 37 - 69 | -32 | 25 |
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
44Trận đấu38
47Ghi được51
62Thủng lưới57
1.07Bàn thắng mỗi trận1.34
13Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai29