SSV Jahn Regensburg vs Erzgebirge Aue
Tỷ số chung cuộc: SSV Jahn Regensburg 1-2 Erzgebirge Aue tại 2. Bundesliga, 28 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SSV Jahn Regensburg thắng 5, hòa 2, Erzgebirge Aue thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 34
- Sân vận động
- Arena Regensburg, Regensburg
- Trọng tài
- J. Pfeifer
- Phong độ
- LLLDL SSV Jahn Regensburg
- LDWWW Erzgebirge Aue
- 2' C. Makridis 1-0
- 24' M. Cacutalua
- 36' C. Fandrich
- 39' M. Correia
- 45'+2 M. Gruttner
- 45'+3 1-1 P. Testroet · P. Riese
- HT1-1
- 50' D. Kempe
- 64' B. Gimber
- 67' ▲ A. Geipl ▼ S. Nachreiner
- 76' ▲ P. Zulechner ▼ F. Krüger
- 81' A. Geipl
- 83' ▲ A. Seydel ▼ C. Makridis
- 84' ▲ E. Wekesser ▼ M. Grüttner
- 85' J. Rasmussen
- 87' 1-2 P. Zulechner · P. Testroet
- 90'+1 ▲ T. Knipping ▼ M. Correia
- 90'+1 ▲ J. Derstroff ▼ M. Besuschkow
- 90' ▲ C. Daferner ▼ P. Testroet
- 90' ▲ L. Samson ▼ D. Nazarov
- FT1-2
Đội hình
- 32A. Weidinger 6.7
- 14M. Correia ▼ 90' 6.7
- 28S. Nachreiner ▼ 67' 6.7
- 6B. Saller 7.3
- 5B. Gimber 6.6
- 36C. Okoroji 6.9
- 22S. Stolze 6.7
- 7M. Besuschkow ▼ 90' 7.2
- 15M. Grüttner ▼ 84' 6.2
- 19A. Albers 7.5
- 26C. Makridis ⚽ ▼ 83' 7.6
Dự bị 9
- 8A. Geipl ▲ 67' 6.6
- 24A. Seydel ▲ 83' 6.5
- 13E. Wekesser ▲ 84' 6.3
- 34T. Knipping ▲ 90'
- 10J. Derstroff ▲ 90'
- 30K. Kunz
- 31T. Baack
- 17O. Hein
- 11F. Heister
- 40R. Jendrusch 7.7
- 26S. Gonther 6.6
- 15D. Kempe 6.3
- 21M. Cacutalua 6.7
- 2J. Rasmussen 7.3
- 17P. Riese ⇢ 6.9
- 5C. Fandrich 6.5
- 24J. Strauß 6.6
- 37P. Testroet ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.9
- 10D. Nazarov ▼ 90' 6.5
- 11F. Krüger ▼ 76' 7.2
Dự bị 8
- 14P. Zulechner ⚽ ▲ 76' 7.3
- 33C. Daferner ▲ 90'
- 13L. Samson ▲ 90'
- 23N. Sessa
- 16E. Majetschak
- 27N. Kupusović
- 34D. Haas
- 8T. Baumgart
Thống kê
04⚑3
⚑440
45%Kiểm soát bóng55%
20Dứt điểm16
6Trúng đích4
13Chệch đích7
14Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn5
3Phạt góc4
2Việt vị3
16Phạm lỗi15
4Thẻ vàng4
2Cứu thua5
296Chuyền bóng364
208Chuyền chính xác281
70%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 30 | +35 | 68 | |
| 2 | 34 | 62 - 41 | +21 | 58 | |
| 3 | 34 | 45 - 36 | +9 | 55 | |
| 4 | 34 | 62 - 46 | +16 | 54 | |
| 5 | 34 | 48 - 43 | +5 | 52 | |
| 6 | 34 | 54 - 49 | +5 | 48 | |
| 7 | 34 | 46 - 48 | -2 | 47 | |
| 8 | 34 | 53 - 51 | +2 | 46 | |
| 9 | 34 | 46 - 45 | +1 | 44 | |
| 10 | 34 | 43 - 45 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 53 - 56 | -3 | 43 | |
| 12 | 34 | 50 - 56 | -6 | 43 | |
| 13 | 34 | 46 - 48 | -2 | 40 | |
| 14 | 34 | 41 - 50 | -9 | 39 | |
| 15 | 34 | 45 - 56 | -11 | 37 | |
| 16 | 34 | 45 - 58 | -13 | 37 | |
| 17 | 34 | 45 - 65 | -20 | 34 | |
| 18 | 34 | 32 - 58 | -26 | 32 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation - Play Offs) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
34Trận đấu34
50Ghi được46
56Thủng lưới48
1.47Bàn thắng mỗi trận1.35
7Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai25