Erzgebirge Aue
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
SSV Jahn Regensburg

Erzgebirge Aue vs SSV Jahn Regensburg

Tỷ số chung cuộc: Erzgebirge Aue 0-2 SSV Jahn Regensburg tại 2. Bundesliga, 6 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Erzgebirge Aue thắng 3, hòa 2, SSV Jahn Regensburg thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 10
Sân vận động
Erzgebirgsstadion, Aue
Trọng tài
C. Günsch
Phong độ
LDWWW Erzgebirge Aue
LLLDL SSV Jahn Regensburg
  1. 8' 0-1 A. Albers · E. Wekesser
  2. 22' Florian Ballas
  3. 29' Erik Wekesser
  4. 40' 0-2 S. Stolze11m
  5. 42' Ognjen Gnjatić
  6. HT0-2
  7. 46' S. Breitkreuz G. Bussmann
  8. 46' J. Hochscheidt O. Gnjatić
  9. 51' Ben Zolinski
  10. 61' Albion Vrenezi
  11. 69' A. Opoku S. Stolze
  12. 69' S. Kennedy C. Moritz
  13. 72' D. Nazarov P. Riese
  14. 78' A. Jonjic B. Zolinski
  15. 78' A. Becker A. Albers
  16. 86' P. Zulechner F. Krüger
  17. 86' J. George A. Vrenezi
  18. 86' J. Schneider K. Caliskaner
  19. FT0-2

Đội hình

Erzgebirge Aue Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Schuster
  1. 1M. Männel 7.5
  2. 26S. Gonther 6.7
  3. 2G. Bussmann ▼ 46' 6.0
  4. 6F. Ballas 6.2
  5. 17P. Riese ▼ 72' 5.9
  6. 5C. Fandrich 7.2
  7. 31B. Zolinski ▼ 78' 6.2
  8. 20C. Rizzuto 6.9
  9. 33O. Gnjatić ▼ 46' 6.3
  10. 37P. Testroet 6.9
  11. 11F. Krüger ▼ 86' 6.9

Dự bị 9

  1. 12S. Breitkreuz ▲ 46' 7.3
  2. 7J. Hochscheidt ▲ 46' 6.9
  3. 10D. Nazarov ▲ 72' 6.7
  4. 9A. Jonjic ▲ 78' 6.7
  5. 14P. Zulechner ▲ 86'
  6. 13L. Samson
  7. 22N. Jeck
  8. 8T. Baumgart
  9. 34K. Harr
SSV Jahn Regensburg Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: M. Selimbegovic
  1. 1A. Meyer 7.5
  2. 28S. Nachreiner 7.5
  3. 6B. Saller 7.2
  4. 33J. Elvedi 7.2
  5. 18C. Moritz ▼ 69' 6.9
  6. 22S. Stolze ▼ 69' 6.6
  7. 7M. Besuschkow 7.3
  8. 8A. Vrenezi ▼ 86' 7.2
  9. 19A. Albers ▼ 78' 7.7
  10. 13E. Wekesser 8.7
  11. 10K. Caliskaner ▼ 86' 6.3

Dự bị 9

  1. 27A. Opoku ▲ 69' 6.7
  2. 24S. Kennedy ▲ 69' 6.9
  3. 29A. Becker ▲ 78' 6.5
  4. 9J. George ▲ 86'
  5. 21J. Schneider ▲ 86'
  6. 16M. Palionis
  7. 31T. Baack
  8. 32A. Weidinger
  9. 4J. Beste

Thống kê

032
620
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm13
3Trúng đích6
8Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn0
2Phạt góc6
3Việt vị1
13Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
4Cứu thua2
406Chuyền bóng353
284Chuyền chính xác246
70%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Bochum
34 66 - 39 +27 67
2
SpVgg Greuther Fürth
34 69 - 44 +25 64
3
Holstein Kiel
34 57 - 35 +22 62
4
Hamburger SV
34 71 - 44 +27 58
5
Fortuna Düsseldorf
34 55 - 46 +9 56
6
Karlsruher SC
34 51 - 44 +7 52
7
SV Darmstadt 98
34 63 - 55 +8 51
8
1. FC Heidenheim
34 49 - 49 0 51
9
SC Paderborn 07
34 53 - 45 +8 47
10
FC St. Pauli
34 51 - 56 -5 47
11
1. FC Nurnberg
34 46 - 51 -5 44
12
Erzgebirge Aue
34 44 - 53 -9 44
13
Hannover 96
34 53 - 51 +2 42
14
SSV Jahn Regensburg
34 37 - 50 -13 38
15
SV Sandhausen
34 41 - 60 -19 34
16
VfL Osnabrück
34 35 - 58 -23 33
17
Eintracht Braunschweig
34 30 - 59 -29 31
18
Würzburger Kickers
34 37 - 69 -32 25
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

38Trận đấu44
51Ghi được47
57Thủng lưới62
1.34Bàn thắng mỗi trận1.07
9Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu