SSV Jahn Regensburg vs Erzgebirge Aue
Tỷ số chung cuộc: SSV Jahn Regensburg 0-0 Erzgebirge Aue tại 3. Liga, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SSV Jahn Regensburg thắng 5, hòa 2, Erzgebirge Aue thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 27
- Sân vận động
- Jahnstadion Regensburg, Regensburg
- Phong độ
- LLLDL SSV Jahn Regensburg
- LDWWW Erzgebirge Aue
- HT0-0
- 48' Christian Viet
- 66' ▲ S. Meuer ▼ S. Seitz
- 67' Andreas Geipl
- 72' ▲ V. Mustafa ▼ J. Bauer
- 79' Marvin Stefaniak
- 85' ▲ J. Schwirten ▼ M. Bär
- 87' ▲ E. Huth ▼ D. Kother
- 90'+1 ▲ R. Ferjani ▼ F. Schädlich
- FT0-0
Đội hình
- 32A. Weidinger 7.2
- 11K. Faber 7.2
- 4F. Ballas 7.9
- 16L. Breunig 7.2
- 6B. Saller 7.2
- 8A. Geipl 7.2
- 25J. Bauer ▼ 72' 5.9
- 5R. Bulić 6.3
- 10C. Viet 6.7
- 27D. Kother ▼ 87' 6.9
- 20N. Ganaus 6.7
Dự bị 9
- 30V. Mustafa ▲ 72' 6.6
- 29E. Huth ▲ 87' 6.7
- 12L. Ćuk
- 21T. Eisenhuth
- 13A. Bittroff
- 19C. Schmidt
- 23J. Graf
- 18N. Anspach
- 3B. Hein
- 1M. Männel 7.3
- 12F. Schädlich ▼ 90' 6.3
- 23A. Barylla 7.3
- 13E. Majetschak 7.2
- 26K. Jakob 7.7
- 21M. Schikora 7.6
- 10M. Pepić 7.0
- 34M. Stefaniak 8.2
- 14B. Tashchy 7.5
- 7S. Seitz ▼ 66' 6.5
- 15M. Bär ▼ 85' 6.5
Dự bị 9
- 9S. Meuer ▲ 66' 6.7
- 8J. Schwirten ▲ 85' 6.5
- 40R. Ferjani ▲ 90'
- 18W. Kallenbach
- 5K. Burger
- 22L. Lord
- 17L. Elsner
- 27T. Stopp
- 16F. Hetzsch
Thống kê
02⚑11
⚑1010
37%Kiểm soát bóng63%
5Dứt điểm8
2Trúng đích2
2Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
11Phạt góc10
11Việt vị0
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
241Chuyền bóng419
152Chuyền chính xác318
63%Chính xác chuyền76%
0.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 38 | +27 | 77 | |
| 2 | 38 | 68 - 49 | +19 | 67 | |
| 3 | 38 | 51 - 42 | +9 | 63 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 62 | |
| 5 | 38 | 60 - 43 | +17 | 60 | |
| 6 | 38 | 51 - 47 | +4 | 60 | |
| 7 | 38 | 60 - 53 | +7 | 59 | |
| 8 | 38 | 58 - 57 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 49 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 65 - 51 | +14 | 54 | |
| 11 | 38 | 58 - 53 | +5 | 54 | |
| 12 | 38 | 59 - 56 | +3 | 53 | |
| 13 | 38 | 59 - 65 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 48 - 47 | +1 | 46 | |
| 15 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 16 | 38 | 51 - 60 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 50 - 68 | -18 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 65 | -24 | 34 | |
| 19 | 38 | 37 - 77 | -40 | 32 | |
| 20 | 38 | 37 - 64 | -27 | 30 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu46
80Ghi được66
62Thủng lưới57
1.57Bàn thắng mỗi trận1.43
15Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn25
43Hiệp hai39