SV Wehen
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Hansa Rostock

SV Wehen vs Hansa Rostock

Tỷ số chung cuộc: SV Wehen 0-1 Hansa Rostock tại 3. Liga, 20 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Wehen thắng 5, hòa 2, Hansa Rostock thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 30
Sân vận động
BRITA-Arena, Wiesbaden
Phong độ
LLLDD SV Wehen
WDLWD Hansa Rostock
  1. 4' Kenan Fatkič
  2. 4' 0-1 K. Fatkic11m
  3. 30' Robin Kalem
  4. HT0-1
  5. 60' L. Kunze J. Mejdr
  6. 60' A. Voglsammer M. Krauss
  7. 61' R. Johansson R. Kalem
  8. 61' N. May F. Greilinger
  9. 65' Florian-Horst Carstens
  10. 67' L. Wallner A. Lebeau
  11. 73' N. Agrafiotis G. Fechner
  12. 74' L. Schleimer F. Hubner
  13. 84' B. Nink S. Mockenhaupt
  14. 88' F. Ruschke V. Bergh
  15. 89' Benno Dietze
  16. 90'+4 Jordy Gillekens
  17. FT0-1

Đội hình

SV Wehen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Daniel Scherning
  1. 31N. Brdar 6.9
  2. 27J. Gillekens 7.3
  3. 19F. Hubner ▼ 74' 6.9
  4. 15J. Janitzek 7.5
  5. 4S. Mockenhaupt ▼ 84' 7.2
  6. 11T. Gozusirin 7.2
  7. 6G. Fechner ▼ 73' 6.9
  8. 18F. Greilinger ▼ 61' 7.2
  9. 10R. Kalem ▼ 61' 6.6
  10. 29F. Kaya 6.5
  11. 28M. Flotho 7.2

Dự bị 9

  1. 30K. Broll
  2. 26J. Lewald
  3. 17B. Nink ▲ 84' 7.2
  4. 8D. Bogicevic
  5. 20R. Johansson ▲ 61' 6.9
  6. 5N. May ▲ 61' 7.7
  7. 47D. Suarez
  8. 25N. Agrafiotis ▲ 73' 6.9
  9. 37L. Schleimer ▲ 74' 6.7
Hansa Rostock Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: Daniel Brinkmann
  1. 1B. Uphoff 8.0
  2. 19J. Mejdr ▼ 60' 6.6
  3. 15A. Gurleyen 7.3
  4. 17F. Carstens 6.2
  5. 33V. Bergh ▼ 88' 6.5
  6. 42B. Dietze 6.9
  7. 5M. Schuster 7.5
  8. 4K. Fatkic 8.0
  9. 14A. Lebeau ▼ 67' 6.9
  10. 35M. Krauss ▼ 60' 6.3
  11. 11E. Holten 7.0

Dự bị 9

  1. 30M. Hagemoser
  2. 29F. Ruschke ▲ 88' 6.3
  3. 16L. Wallner ▲ 67' 6.9
  4. 8C. Harenbrock
  5. 27C. Kinsombi
  6. 13L. Kunze ▲ 60' 6.2
  7. 7N. Neidhart
  8. 21D. Hummel
  9. 9A. Voglsammer ▲ 60' 6.7

Thống kê

027
321
52%Kiểm soát bóng48%
23Dứt điểm4
3Trúng đích1
8Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm1
10Bị chặn2
7Phạt góc3
1Việt vị3
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
388Chuyền bóng303
313Chuyền chính xác242
81%Chính xác chuyền80%
1.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.15

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu45
63Ghi được98
61Thủng lưới59
1.4Bàn thắng mỗi trận2.18
13Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn31
35Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu