Hansa Rostock vs SV Wehen
Tỷ số chung cuộc: Hansa Rostock 3-1 SV Wehen tại 2. Bundesliga, 5 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hansa Rostock thắng 3, hòa 2, SV Wehen thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 28
- Sân vận động
- Ostseestadion, Rostock
- Phong độ
- WDLWD Hansa Rostock
- LLLDD SV Wehen
- 45' Damian Roßbach
- HT0-0
- 51' D. Roßbach · S. Rhein 1-0
- 52' Bjarke Jacobsen
- 58' Aleksandar Vukotić
- 63' ▲ J. Iredale ▼ Lee Hyun-Ju
- 63' ▲ T. Goppel ▼ N. Bätzner
- 72' K. Pröger · S. Ingelsson 2-0
- 74' ▲ K. Bennetts ▼ L. Günther
- 76' ▲ J. van der Werff ▼ S. Rhein
- 76' ▲ S. Vasiliadis ▼ K. Stafylidis
- 78' 2-1 I. Prtajin
- 81' ▲ J. Perea ▼ Júnior Brumado
- 81' ▲ F. Carstens ▼ S. Mockenhaupt
- 85' Keanan Bennetts
- 88' ▲ J. Strauß ▼ K. Schumacher
- 88' ▲ J. Bachmann ▼ K. Pröger
- 90'+4 S. Ingelsson · J. Perea 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1M. Kolke 7.3
- 17J. David 6.9
- 4D. Roßbach ⚽ 7.9
- 3K. Stafylidis ▼ 76' 6.9
- 7N. Neidhart 6.6
- 6D. Dressel 6.7
- 8S. Rhein ⇢ ▼ 76' 7.9
- 13K. Schumacher ▼ 88' 7.0
- 9K. Pröger ⚽ ▼ 88' 7.2
- 49Júnior Brumado ▼ 81' 7.0
- 14S. Ingelsson ⚽ ⇢ 8.6
Dự bị 9
- 22J. van der Werff ▲ 76' 6.2
- 19S. Vasiliadis ▲ 76' 6.9
- 18J. Perea ▲ 81' 7.3
- 24J. Strauß ▲ 88'
- 26J. Bachmann ▲ 88'
- 40M. Johansson
- 45S. Guðjohnsen
- 10N. Fröling
- 27C. Kinsombi
- 16F. Stritzel 6.5
- 2M. Angha 6.0
- 24M. Mathisen 6.9
- 26A. Vukotić 6.3
- 4S. Mockenhaupt ▼ 81' 6.5
- 19B. Jacobsen 6.0
- 7R. Heußer 7.0
- 29L. Günther ▼ 74' 6.9
- 8N. Bätzner ▼ 63' 6.6
- 18I. Prtajin ⚽ 7.6
- 20Lee Hyun-Ju ▼ 63' 6.9
Dự bị 9
- 33J. Iredale ▲ 63' 6.9
- 9T. Goppel ▲ 63' 6.3
- 11K. Bennetts ▲ 74' 6.6
- 17F. Carstens ▲ 81' 6.2
- 25N. Agrafiotis
- 1A. Lyska
- 6G. Fechner
- 14F. Kovačević
- 21J. Kade
Thống kê
01⚑5
⚑521
55%Kiểm soát bóng45%
18Dứt điểm10
4Trúng đích6
8Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
5Phạt góc5
6Việt vị2
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua1
428Chuyền bóng361
332Chuyền chính xác269
78%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 36 | +26 | 69 | |
| 2 | 34 | 65 - 39 | +26 | 68 | |
| 3 | 34 | 72 - 40 | +32 | 63 | |
| 4 | 34 | 64 - 44 | +20 | 58 | |
| 5 | 34 | 68 - 48 | +20 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 44 | +15 | 52 | |
| 7 | 34 | 54 - 54 | 0 | 52 | |
| 8 | 34 | 50 - 49 | +1 | 50 | |
| 9 | 34 | 69 - 59 | +10 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 64 | -21 | 40 | |
| 13 | 34 | 59 - 64 | -5 | 39 | |
| 14 | 34 | 46 - 54 | -8 | 38 | |
| 15 | 34 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 34 | 36 - 50 | -14 | 32 | |
| 17 | 34 | 30 - 57 | -27 | 31 | |
| 18 | 34 | 31 - 69 | -38 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
48Trận đấu43
67Ghi được56
75Thủng lưới61
1.4Bàn thắng mỗi trận1.3
10Giữ sạch lưới7
30Trên 2.5 bàn19
37Hiệp hai32