SV Wehen vs Hansa Rostock
Tỷ số chung cuộc: SV Wehen 1-0 Hansa Rostock tại 3. Liga, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Wehen thắng 5, hòa 2, Hansa Rostock thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 2
- Sân vận động
- BRITA-Arena, Wiesbaden
- Phong độ
- LLLDD SV Wehen
- WDLWD Hansa Rostock
- 31' M. Flotho · N. Bätzner 1-0
- HT1-0
- 51' Ivan Franjić
- 61' ▲ N. Agrafiotis ▼ M. Flotho
- 62' ▲ S. Guðjohnsen ▼ T. Krohn
- 62' ▲ C. Harenbrock ▼ F. Pfanne
- 70' ▲ L. Köster ▼ N. Fröling
- 71' Nikolas Agrafiotis
- 72' ▲ O. Wohlers ▼ I. Franjić
- 72' ▲ B. Nink ▼ T. Goppel
- 73' ▲ O. Kiomourtzoglou ▼ T. Gözüsirin
- 79' ▲ B. Dietze ▼ A. Lebeau
- 79' ▲ C. Kinsombi ▼ A. Gürleyen
- 80' ▲ J. Janitzek ▼ F. Luckeneder
- FT1-0
Đội hình
- 16F. Stritzel
- 4S. Mockenhaupt 6.9
- 17F. Carstens 7.2
- 33F. Luckeneder ▼ 80' 7.2
- 9T. Goppel ▼ 72' 7.2
- 11T. Gözüsirin ▼ 73' 6.3
- 6G. Fechner 6.9
- 18F. Greilinger 7.0
- 8N. Bätzner ⇢ 7.3
- 7I. Franjić ▼ 72' 6.9
- 28M. Flotho ⚽ ▼ 61' 6.9
Dự bị 9
- 25N. Agrafiotis ▲ 61' 6.5
- 21O. Wohlers ▲ 72' 6.7
- 37B. Nink ▲ 72' 6.3
- 14O. Kiomourtzoglou ▲ 73' 6.9
- 15J. Janitzek ▲ 80' 6.7
- 22A. Farouk
- 3M. Wegmann
- 19B. Jacobsen
- 1A. Lyska 7.3
- 30M. Hagemoser 6.9
- 15A. Gürleyen ▼ 79' 6.6
- 4D. Roßbach 6.9
- 21A. Rossipal 7.3
- 7N. Neidhart 7.3
- 23F. Pfanne ▼ 62' 6.9
- 5M. Schuster 6.3
- 13K. Schumacher 6.6
- 10N. Fröling ▼ 70' 6.9
- 14A. Lebeau ▼ 79' 6.7
- 44T. Krohn ▼ 62' 6.6
Dự bị 9
- 45S. Guðjohnsen ▲ 62' 6.2
- 8C. Harenbrock ▲ 62' 6.2
- 37L. Köster ▲ 70' 6.7
- 42B. Dietze ▲ 79' 6.6
- 27C. Kinsombi ▲ 79' 6.9
- 25P. Klewin
- 24D. Gebuhr
- 29F. Ruschke
- 6J. Dirkner
Thống kê
02⚑3
⚑200
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm8
2Trúng đích3
3Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
3Phạt góc2
2Việt vị4
9Phạm lỗi15
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
383Chuyền bóng455
295Chuyền chính xác353
77%Chính xác chuyền78%
1.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 36 | +28 | 72 | |
| 2 | 38 | 71 - 40 | +31 | 70 | |
| 3 | 38 | 59 - 47 | +12 | 65 | |
| 4 | 38 | 64 - 54 | +10 | 62 | |
| 5 | 38 | 54 - 46 | +8 | 60 | |
| 6 | 38 | 59 - 48 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 62 - 55 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 55 - 54 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 59 - 60 | -1 | 55 | |
| 10 | 38 | 72 - 63 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 57 - 61 | -4 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 50 | |
| 13 | 38 | 52 - 65 | -13 | 50 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 48 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 47 | |
| 16 | 38 | 43 - 45 | -2 | 46 | |
| 17 | 38 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 49 - 69 | -20 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 72 | -32 | 25 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu48
73Ghi được72
76Thủng lưới64
1.55Bàn thắng mỗi trận1.5
11Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn28
41Hiệp hai38