Hansa Rostock vs SV Wehen
Tỷ số chung cuộc: Hansa Rostock 3-0 SV Wehen tại 3. Liga, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hansa Rostock thắng 3, hòa 2, SV Wehen thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 11
- Sân vận động
- Ostseestadion, Rostock
- Phong độ
- WDLWD Hansa Rostock
- LLLDD SV Wehen
- 10' Fatih Kaya
- 12' R. Naderi 1-0
- 21' Ryan Johansson
- 42' Ahmet Gürleyen
- 45' Justin Janitzek
- HT1-0
- 56' Jan Mejdr
- 56' J. Mejdr · K. Fatkic 2-0
- 61' ▲ J. Lewald ▼ J. Janitzek
- 65' J. Lewaldphản lưới 3-0
- 71' ▲ P. Stock ▼ J. Dirkner
- 71' ▲ E. Holten ▼ A. Voglsammer
- 74' ▲ D. Bogicevic ▼ L. Schleimer
- 74' ▲ J. Becker ▼ N. Agrafiotis
- 77' Tarık Gözüşirin
- 81' ▲ N. Neidhart ▼ J. Mejdr
- 81' ▲ T. Krohn ▼ R. Naderi
- 84' ▲ S. Mockenhaupt ▼ O. Wohlers
- 84' ▲ G. Fechner ▼ T. Gozusirin
- 85' ▲ F. Pfanne ▼ C. Harenbrock
- FT3-0
Đội hình
- 1B. Uphoff 8.3
- 19J. Mejdr ⚽ ▼ 81' 8.2
- 15A. Gurleyen 6.9
- 17F. Carstens 7.2
- 33V. Bergh 7.5
- 5M. Schuster 7.3
- 6J. Dirkner ▼ 71' 6.7
- 4K. Fatkic ⇢ 7.2
- 20R. Naderi ⚽ ▼ 81' 7.3
- 8C. Harenbrock ▼ 85' 6.9
- 9A. Voglsammer ▼ 71' 6.9
Dự bị 9
- 30M. Hagemoser
- 23F. Pfanne ▲ 85' 6.7
- 22L. Reichardt
- 27C. Kinsombi
- 35M. Krauss
- 7N. Neidhart ▲ 81' 6.7
- 10P. Stock ▲ 71' 6.2
- 11E. Holten ▲ 71' 6.9
- 44T. Krohn ▲ 81' 7.0
- 16F. Stritzel 8.2
- 21O. Wohlers ▼ 84' 6.2
- 27J. Gillekens 7.2
- 15J. Janitzek ▼ 61' 6.7
- 18F. Greilinger 6.9
- 37L. Schleimer ▼ 74' 6.2
- 47D. Suarez 6.9
- 11T. Gozusirin ▼ 84' 6.7
- 20R. Johansson 6.3
- 29F. Kaya 6.3
- 25N. Agrafiotis ▼ 74' 6.6
Dự bị 9
- 31N. Brdar
- 4S. Mockenhaupt ▲ 84' 6.3
- 6G. Fechner ▲ 84' 6.2
- 7I. Franjic
- 8D. Bogicevic ▲ 74' 6.3
- 17B. Nink
- 22M. Nejad
- 26J. Lewald ▲ 61' 6.5
- 44J. Becker ▲ 74' 6.3
Thống kê
02⚑9
⚑440
49%Kiểm soát bóng51%
19Dứt điểm7
8Trúng đích4
4Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
9Phạt góc4
2Việt vị1
16Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua7
467Chuyền bóng381
380Chuyền chính xác319
81%Chính xác chuyền84%
2.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu45
98Ghi được63
59Thủng lưới61
2.18Bàn thắng mỗi trận1.4
14Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn24
54Hiệp hai35