Hansa Rostock
1 : 4
FT · Hiệp một 0:0
·
SV Wehen

Hansa Rostock vs SV Wehen

Tỷ số chung cuộc: Hansa Rostock 1-4 SV Wehen tại 3. Liga, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hansa Rostock thắng 3, hòa 2, SV Wehen thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 21
Sân vận động
Ostseestadion, Rostock
Phong độ
WDLWD Hansa Rostock
LLLDD SV Wehen
  1. 19' Tarık Gözüşirin
  2. 27' King Samuel Manu
  3. 29' Florian-Horst Carstens
  4. 44' Ahmet Gürleyen
  5. HT0-0
  6. 52' 0-1 F. Kaya · F. Greilinger
  7. 59' King Samuel Manu
  8. 59' King Samuel Manu
  9. 61' 0-2 T. Goppel · N. Bätzner
  10. 66' Emanuel Taffertshofer
  11. 66' N. Fröling A. Lebeau
  12. 66' C. Kinsombi S. Haugen
  13. 73' B. Jacobsen E. Taffertshofer
  14. 73' 0-3 M. Flotho · T. Goppel
  15. 79' A. Jonjić R. Naderi
  16. 79' B. Dietze C. Harenbrock
  17. 79' C. Kinsombi · C. Harenbrock 1-3
  18. 81' Alexander Rossipal
  19. 81' Moritz Flotho
  20. 85' Kevin Schumacher
  21. 86' F. Bock K. Schumacher
  22. 86' N. Agrafiotis M. Flotho
  23. 86' O. Wohlers F. Kaya
  24. 89' 1-4 N. Agrafiotis · T. Goppel
  25. 90' R. Johansson T. Goppel
  26. FT1-4

Đội hình

Hansa Rostock Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Brinkmann
  1. 1B. Uphoff 5.9
  2. 22K. Manu 6.0
  3. 15A. Gürleyen 6.6
  4. 21A. Rossipal 6.9
  5. 7N. Neidhart 6.5
  6. 8C. Harenbrock ▼ 79' 6.7
  7. 5M. Schuster 6.5
  8. 13K. Schumacher ▼ 86' 6.9
  9. 14A. Lebeau ▼ 66' 7.2
  10. 20R. Naderi ▼ 79' 6.3
  11. 18S. Haugen ▼ 66' 6.9

Dự bị 9

  1. 10N. Fröling ▲ 66' 6.3
  2. 27C. Kinsombi ▲ 66' 6.7
  3. 11A. Jonjić ▲ 79' 6.0
  4. 42B. Dietze ▲ 79' 6.3
  5. 36F. Bock ▲ 86' 6.2
  6. 30M. Hagemoser
  7. 29F. Ruschke
  8. 19J. Mejdr
  9. 28S. Suso
SV Wehen Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: N. Döring
  1. 16F. Stritzel 7.3
  2. 4S. Mockenhaupt 6.7
  3. 17F. Carstens 6.9
  4. 33F. Luckeneder 6.9
  5. 9T. Goppel ⇢2 ▼ 90' 8.7
  6. 11T. Gözüsirin 6.9
  7. 5E. Taffertshofer ▼ 73' 6.9
  8. 18F. Greilinger 7.0
  9. 8N. Bätzner 7.5
  10. 28M. Flotho ▼ 86' 6.9
  11. 29F. Kaya ▼ 86' 7.2

Dự bị 9

  1. 19B. Jacobsen ▲ 73' 6.6
  2. 25N. Agrafiotis ▲ 86' 7.2
  3. 21O. Wohlers ▲ 86' 6.3
  4. 20R. Johansson ▲ 90'
  5. 24T. Neubert
  6. 1A. Lyska
  7. 36N. El Ouarti
  8. 7I. Franjić
  9. 15J. Janitzek

Thống kê

153
540
54%Kiểm soát bóng46%
6Dứt điểm11
4Trúng đích6
1Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
3Phạt góc5
2Việt vị1
13Phạm lỗi18
6Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
449Chuyền bóng361
364Chuyền chính xác288
81%Chính xác chuyền80%
0.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.28

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arminia Bielefeld
38 64 - 36 +28 72
2
Dynamo Dresden
38 71 - 40 +31 70
3
1. FC Saarbrücken
38 59 - 47 +12 65
4
FC Energie Cottbus
38 64 - 54 +10 62
5
Hansa Rostock
38 54 - 46 +8 60
6
FC Viktoria Köln
38 59 - 48 +11 59
7
Verl
38 62 - 55 +7 57
8
Rot-Weiss Essen
38 55 - 54 +1 56
9
SV Wehen
38 59 - 60 -1 55
10
FC Ingolstadt 04
38 72 - 63 +9 54
11
TSV 1860 München
38 57 - 61 -4 53
12
Alemannia Aachen
38 44 - 44 0 50
13
Erzgebirge Aue
38 52 - 65 -13 50
14
VfL Osnabrück
38 46 - 55 -9 48
15
Stuttgart II
38 49 - 59 -10 47
16
SV Waldhof Mannheim
38 43 - 45 -2 46
17
Borussia Dortmund II
38 53 - 60 -7 43
18
Hannover 96 II
38 51 - 70 -19 37
19
SV Sandhausen
38 49 - 69 -20 35
20
SpVgg Unterhaching
38 40 - 72 -32 25
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu47
72Ghi được73
64Thủng lưới76
1.5Bàn thắng mỗi trận1.55
16Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn30
38Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu