Hansa Rostock vs SV Wehen
Tỷ số chung cuộc: Hansa Rostock 1-1 SV Wehen tại 3. Liga, 21 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hansa Rostock thắng 3, hòa 2, SV Wehen thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 33
- Sân vận động
- Ostseestadion, Rostock
- Trọng tài
- R. Braun
- Phong độ
- WDLWD Hansa Rostock
- LLLDD SV Wehen
- 6' ▲ N. Butzen ▼ T. Schwede
- 15' Bentley Baxter Bahn
- HT0-0
- 46' ▲ M. Ajani ▼ S. Mrowca
- 46' ▲ T. Walbrecht ▼ D. Kempe
- 50' Kevin Lankford
- 50' B. Bahn11m 1-0
- 61' ▲ E. Engelhardt ▼ J. Verhoek
- 61' ▲ B. Rother ▼ J. Löhmannsröben
- 63' Björn Rother
- 72' ▲ S. Sonnenberg ▼ B. Bahn
- 72' ▲ A. Herzog ▼ N. Omladič
- 79' Maurice Malone
- 82' ▲ L. Brumme ▼ M. Malone
- 86' Damian Roßbach
- 90' Nico Neidhart
- 90' Phillip Tietz
- 90'+6 1-1 F. Carstens
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Kolke
- 3J. Riedel
- 4D. Roßbach
- 7N. Neidhart
- 21N. Omladič ▼ 72'
- 8B. Bahn ▼ 72'
- 24J. Löhmannsröben ▼ 61'
- 38T. Schwede ▼ 6'
- 5S. Rhein
- 18J. Verhoek ▼ 61'
- 39P. Breier
Dự bị 7
- 16N. Butzen ▲ 6'
- 9E. Engelhardt ▲ 61'
- 6B. Rother ▲ 61'
- 23S. Sonnenberg ▲ 72'
- 11A. Herzog ▲ 72'
- 22L. Klatte
- 19M. Farrona Pulido
- 1T. Boss
- 25D. Kempe ▼ 46'
- 4S. Mockenhaupt
- 17F. Carstens
- 13J. Medić
- 7G. Korte
- 10S. Mrowca ▼ 46'
- 15P. Chato
- 28K. Lankford
- 9P. Tietz
- 11M. Malone ▼ 82'
Dự bị 7
- 22M. Ajani ▲ 46'
- 16T. Walbrecht ▲ 46'
- 14L. Brumme ▲ 82'
- 20M. Kuhn
- 19M. Niemeyer
- 18M. Lais
- 31A. Lyska
Thống kê
04⚑6
⚑321
50%Kiểm soát bóng50%
6Dứt điểm8
2Trúng đích5
4Chệch đích3
6Phạt góc3
1Việt vị4
15Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 29 | +32 | 75 | |
| 2 | 38 | 52 - 33 | +19 | 71 | |
| 3 | 38 | 56 - 40 | +16 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 35 | +34 | 66 | |
| 5 | 38 | 66 - 51 | +15 | 59 | |
| 6 | 38 | 57 - 53 | +4 | 56 | |
| 7 | 38 | 66 - 55 | +11 | 55 | |
| 8 | 38 | 50 - 55 | -5 | 52 | |
| 9 | 38 | 51 - 58 | -7 | 52 | |
| 10 | 38 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 11 | 38 | 42 - 45 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 52 - 59 | -7 | 51 | |
| 13 | 38 | 45 - 55 | -10 | 47 | |
| 14 | 38 | 47 - 52 | -5 | 43 | |
| 15 | 38 | 52 - 67 | -15 | 43 | |
| 16 | 38 | 38 - 50 | -12 | 41 | |
| 17 | 38 | 37 - 61 | -24 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 58 | -11 | 37 | |
| 19 | 38 | 41 - 57 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 57 | -17 | 32 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu44
59Ghi được64
39Thủng lưới63
1.4Bàn thắng mỗi trận1.45
16Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai31