TSV 1860 München vs SV Wehen
Tỷ số chung cuộc: TSV 1860 München 0-0 SV Wehen tại 3. Liga, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSV 1860 München thắng 2, hòa 5, SV Wehen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 29
- Sân vận động
- Städtisches Stadion an der Grünwalder Straße, München
- Phong độ
- WLDDW TSV 1860 München
- LLLDD SV Wehen
- HT0-0
- 48' Fabian Greilinger
- 68' ▲ R. Kalem ▼ R. Johansson
- 74' ▲ D. Philipp ▼ M. Wolfram
- 74' ▲ L. Husic ▼ D. Dordan
- 80' ▲ N. Agrafiotis ▼ M. Flotho
- 87' ▲ D. Suarez ▼ T. Neubert
- 88' ▲ L. Schleimer ▼ F. Kaya
- 89' ▲ J. Steinkotter ▼ S. Haugen
- 90'+1 David Philipp
- FT0-0
Đội hình
- 21T. Dahne 8.2
- 2T. Danhof 6.9
- 33L. Fassmann 6.7
- 16M. Reinthaler 7.3
- 3S. Voet 7.5
- 29M. Rittmuller 6.2
- 26P. Maier 6.9
- 23D. Dordan ▼ 74' 6.9
- 30M. Wolfram ▼ 74' 6.7
- 31K. Volland 7.2
- 22S. Haugen ▼ 89' 7.2
Dự bị 9
- 40P. Bachmann
- 4J. Verlaat
- 8D. Philipp ▲ 74' 6.2
- 9J. Steinkotter ▲ 89'
- 17M. Schroter
- 34P. Hobsch
- 37R. Schifferl
- 41C. Lippmann
- 44L. Husic ▲ 74' 6.9
- 31N. Brdar 8.2
- 24T. Neubert ▼ 87' 7.0
- 27J. Gillekens 7.3
- 15J. Janitzek 7.2
- 4S. Mockenhaupt 7.2
- 6G. Fechner 7.2
- 11T. Gozusirin 7.9
- 18F. Greilinger 6.3
- 29F. Kaya ▼ 88' 7.2
- 20R. Johansson ▼ 68' 7.2
- 28M. Flotho ▼ 80' 6.7
Dự bị 9
- 30K. Broll
- 10R. Kalem ▲ 68' 6.6
- 17B. Nink
- 22M. Nejad
- 25N. Agrafiotis ▲ 80' 6.6
- 26J. Lewald
- 36N. Elouarti
- 37L. Schleimer ▲ 88' 6.6
- 47D. Suarez ▲ 87' 6.7
Thống kê
01⚑3
⚑710
50%Kiểm soát bóng50%
9Dứt điểm14
5Trúng đích5
1Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
3Phạt góc7
4Việt vị0
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua5
440Chuyền bóng378
334Chuyền chính xác297
76%Chính xác chuyền79%
0.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.18
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu45
72Ghi được63
61Thủng lưới61
1.57Bàn thắng mỗi trận1.4
13Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn24
42Hiệp hai35