SV Wehen vs TSV 1860 München
Tỷ số chung cuộc: SV Wehen 0-0 TSV 1860 München tại 3. Liga, 12 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Wehen thắng 3, hòa 5, TSV 1860 München thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 28
- Sân vận động
- BRITA-Arena, Wiesbaden
- Phong độ
- LLLDD SV Wehen
- WWLDD TSV 1860 München
- 11' Tunay Deniz
- HT0-0
- 46' ▲ P. Hobsch ▼ D. Abiama
- 49' Sean Dulic
- 59' Florian-Horst Carstens
- 64' ▲ O. Wohlers ▼ T. Goppel
- 64' ▲ G. Fechner ▼ F. Carstens
- 78' ▲ F. Schubert ▼ J. Guttau
- 78' ▲ S. Kozuki ▼ L. Reich
- 83' ▲ I. Franjić ▼ M. Flotho
- 84' ▲ T. Jacobsen ▼ T. Deniz
- 90'+5 ▲ F. Greilinger ▼ B. Jacobsen
- 90'+5 ▲ D. Philipp ▼ M. Wolfram
- FT0-0
Đội hình
- 16F. Stritzel 7.6
- 4S. Mockenhaupt 6.9
- 17F. Carstens ▼ 64' 6.3
- 33F. Luckeneder 7.3
- 37B. Nink 6.9
- 19B. Jacobsen ▼ 90' 7.2
- 5E. Taffertshofer 6.9
- 15J. Janitzek 7.2
- 9T. Goppel ▼ 64' 6.7
- 28M. Flotho ▼ 83' 6.9
- 29F. Kaya 7.0
Dự bị 9
- 21O. Wohlers ▲ 64' 6.6
- 6G. Fechner ▲ 64' 6.7
- 7I. Franjić ▲ 83' 6.3
- 18F. Greilinger ▲ 90'
- 27N. Rieble
- 31N. Brdar
- 36N. El Ouarti
- 22A. Farouk
- 1A. Lyska
- 1M. Hiller 7.3
- 2T. Danhof 6.3
- 4J. Verlaat 7.3
- 25S. Dulic 6.9
- 3Anderson Lucoqui 6.6
- 36T. Deniz ▼ 84' 7.3
- 26P. Maier 6.9
- 20L. Reich ▼ 78' 6.7
- 7J. Guttau ▼ 78' 6.2
- 30M. Wolfram ▼ 90' 6.9
- 9D. Abiama ▼ 46' 6.5
Dự bị 9
- 34P. Hobsch ▲ 46' 6.6
- 10F. Schubert ▲ 78' 6.3
- 14S. Kozuki ▲ 78' 6.3
- 5T. Jacobsen ▲ 84' 6.6
- 8D. Philipp ▲ 90'
- 11R. Vollath
- 18T. Kloss
- 21L. Kwadwo
- 27R. Ott
Thống kê
01⚑1
⚑620
63%Kiểm soát bóng37%
6Dứt điểm8
2Trúng đích3
4Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
1Phạt góc6
3Việt vị5
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
469Chuyền bóng302
395Chuyền chính xác220
84%Chính xác chuyền73%
0.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 36 | +28 | 72 | |
| 2 | 38 | 71 - 40 | +31 | 70 | |
| 3 | 38 | 59 - 47 | +12 | 65 | |
| 4 | 38 | 64 - 54 | +10 | 62 | |
| 5 | 38 | 54 - 46 | +8 | 60 | |
| 6 | 38 | 59 - 48 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 62 - 55 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 55 - 54 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 59 - 60 | -1 | 55 | |
| 10 | 38 | 72 - 63 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 57 - 61 | -4 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 50 | |
| 13 | 38 | 52 - 65 | -13 | 50 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 48 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 47 | |
| 16 | 38 | 43 - 45 | -2 | 46 | |
| 17 | 38 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 49 - 69 | -20 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 72 | -32 | 25 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu48
73Ghi được75
76Thủng lưới73
1.55Bàn thắng mỗi trận1.56
11Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn30
41Hiệp hai41