SV Wehen vs TSV 1860 München
Tỷ số chung cuộc: SV Wehen 1-0 TSV 1860 München tại 3. Liga, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Wehen thắng 3, hòa 5, TSV 1860 München thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 10
- Sân vận động
- BRITA-Arena, Wiesbaden
- Phong độ
- LLLDD SV Wehen
- WWLDD TSV 1860 München
- 34' Marvin Rittmüller
- HT0-0
- 48' David Philipp
- 61' ▲ P. Hobsch ▼ D. Philipp
- 74' ▲ J. Gillekens ▼ J. Lewald
- 75' ▲ M. Flotho ▼ N. Agrafiotis
- 76' ▲ T. Danhof ▼ M. Rittmuller
- 76' ▲ C. Lippmann ▼ S. Haugen
- 84' ▲ D. Bogicevic ▼ T. Gozusirin
- 87' M. Flotho 1-0
- 88' ▲ P. Maier ▼ M. Christiansen
- 89' ▲ J. Steinkotter ▼ M. Pfeifer
- 90'+3 Niklas May
- 90' ▲ S. Mockenhaupt ▼ O. Wohlers
- 90' ▲ F. Greilinger ▼ L. Schleimer
- FT1-0
Đội hình
- 16F. Stritzel 7.2
- 21O. Wohlers ▼ 90' 6.9
- 26J. Lewald ▼ 74' 7.2
- 15J. Janitzek 7.9
- 5N. May 7.6
- 11T. Gozusirin ▼ 84' 7.3
- 47D. Suarez 7.5
- 37L. Schleimer ▼ 90' 7.5
- 29F. Kaya 7.0
- 20R. Johansson 6.3
- 25N. Agrafiotis ▼ 75' 6.9
Dự bị 9
- 31N. Brdar
- 4S. Mockenhaupt ▲ 90'
- 6G. Fechner
- 8D. Bogicevic ▲ 84' 6.7
- 18F. Greilinger ▲ 90'
- 22M. Nejad
- 27J. Gillekens ▲ 74' 6.3
- 28M. Flotho ⚽ ▲ 75' 7.3
- 44J. Becker
- 11R. Vollath 7.6
- 29M. Rittmuller ▼ 76' 6.7
- 25S. Dulic 6.9
- 3S. Voet 6.9
- 27M. Pfeifer ▼ 89' 6.6
- 8D. Philipp ▼ 61' 6.2
- 13M. Christiansen ▼ 88' 6.9
- 5T. Jacobsen 7.5
- 30M. Wolfram 7.7
- 7F. Niederlechner 7.5
- 22S. Haugen ▼ 76' 6.7
Dự bị 9
- 40P. Bachmann
- 2T. Danhof ▲ 76' 6.9
- 9J. Steinkotter ▲ 89' 6.3
- 19E. Erdogan
- 26P. Maier ▲ 88' 6.3
- 34P. Hobsch ▲ 61' 6.5
- 36T. Deniz
- 37R. Schifferl
- 41C. Lippmann ▲ 76' 6.7
Thống kê
01⚑8
⚑720
47%Kiểm soát bóng53%
19Dứt điểm12
8Trúng đích2
3Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn8
8Phạt góc7
2Việt vị3
12Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua7
400Chuyền bóng523
316Chuyền chính xác439
79%Chính xác chuyền84%
2.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.69
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu46
63Ghi được72
61Thủng lưới61
1.4Bàn thắng mỗi trận1.57
13Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn27
35Hiệp hai42