TSV 1860 München vs SV Wehen
Tỷ số chung cuộc: TSV 1860 München 2-3 SV Wehen tại 3. Liga, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSV 1860 München thắng 2, hòa 5, SV Wehen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 9
- Sân vận động
- Städtisches Stadion an der Grünwalder Straße, München
- Phong độ
- WWLDD TSV 1860 München
- LLLDD SV Wehen
- 8' Thore Jacobsen
- 30' Soichiro Kozuki
- 35' Fabian Greilinger
- 37' 0-1 M. Flotho · O. Kiomourtzoglou
- 41' Tunay Deniz
- 42' 0-2 N. Bätzner · T. Goppel
- 45' J. Guttau · P. Hobsch 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ R. Johansson ▼ F. Greilinger
- 53' 1-3 F. Carstens · O. Kiomourtzoglou
- 57' ▲ M. Wolfram ▼ M. Schröter
- 57' ▲ T. Danhof ▼ L. Reich
- 63' Orestis Kiomourtzoglou
- 64' ▲ N. Agrafiotis ▼ M. Flotho
- 71' ▲ D. Philipp ▼ S. Kozuki
- 71' ▲ I. Franjić ▼ F. Kaya
- 71' ▲ G. Fechner ▼ O. Kiomourtzoglou
- 72' P. Hobsch 2-3
- 78' Ryan Johansson
- 82' ▲ F. Hübner ▼ T. Goppel
- 85' ▲ R. Ott ▼ F. Bähr
- 85' ▲ F. Schubert ▼ J. Guttau
- FT2-3
Đội hình
- 11R. Vollath 6.5
- 20L. Reich ▼ 57' 6.2
- 4J. Verlaat 6.9
- 21L. Kwadwo 6.9
- 28F. Bähr ▼ 85' 6.2
- 36T. Deniz 7.5
- 5T. Jacobsen 7.2
- 17M. Schröter ▼ 57' 6.2
- 7J. Guttau ⚽ ▼ 85' 7.3
- 14S. Kozuki ▼ 71' 6.0
- 34P. Hobsch ⚽ ⇢ 7.3
Dự bị 9
- 30M. Wolfram ▲ 57' 7.3
- 2T. Danhof ▲ 57' 7.0
- 8D. Philipp ▲ 71' 6.7
- 27R. Ott ▲ 85' 5.9
- 10F. Schubert ▲ 85' 6.3
- 16M. Reinthaler
- 1M. Hiller
- 37M. Frey
- 18T. Kloss
- 16F. Stritzel 7.3
- 4S. Mockenhaupt 6.7
- 17F. Carstens ⚽ 7.3
- 33F. Luckeneder 6.6
- 9T. Goppel ⇢ ▼ 82' 7.2
- 11T. Gözüsirin 6.5
- 14O. Kiomourtzoglou ⇢ ▼ 71' 7.2
- 18F. Greilinger ▼ 46' 6.5
- 8N. Bätzner ⚽ 7.3
- 29F. Kaya ▼ 71' 6.9
- 28M. Flotho ⚽ ▼ 64' 7.5
Dự bị 9
- 20R. Johansson ▲ 46' 6.2
- 25N. Agrafiotis ▲ 64' 6.2
- 7I. Franjić ▲ 71' 6.3
- 6G. Fechner ▲ 71' 6.7
- 39F. Hübner ▲ 82' 6.7
- 15J. Janitzek
- 22A. Farouk
- 21O. Wohlers
- 1A. Lyska
Thống kê
03⚑7
⚑530
59%Kiểm soát bóng41%
12Dứt điểm14
8Trúng đích4
1Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn6
7Phạt góc5
1Việt vị0
11Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua6
510Chuyền bóng329
411Chuyền chính xác231
81%Chính xác chuyền70%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 36 | +28 | 72 | |
| 2 | 38 | 71 - 40 | +31 | 70 | |
| 3 | 38 | 59 - 47 | +12 | 65 | |
| 4 | 38 | 64 - 54 | +10 | 62 | |
| 5 | 38 | 54 - 46 | +8 | 60 | |
| 6 | 38 | 59 - 48 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 62 - 55 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 55 - 54 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 59 - 60 | -1 | 55 | |
| 10 | 38 | 72 - 63 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 57 - 61 | -4 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 50 | |
| 13 | 38 | 52 - 65 | -13 | 50 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 48 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 47 | |
| 16 | 38 | 43 - 45 | -2 | 46 | |
| 17 | 38 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 49 - 69 | -20 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 72 | -32 | 25 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu47
75Ghi được73
73Thủng lưới76
1.56Bàn thắng mỗi trận1.55
11Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn30
41Hiệp hai41