SV Wehen vs TSV 1860 München
Tỷ số chung cuộc: SV Wehen 0-0 TSV 1860 München tại 3. Liga, 31 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Wehen thắng 3, hòa 5, TSV 1860 München thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 2
- Sân vận động
- BRITA-Arena, Wiesbaden
- Trọng tài
- F. Badstübner
- Phong độ
- LLLDD SV Wehen
- WLDDW TSV 1860 München
- HT0-0
- 46' ▲ S. Lex ▼ E. Tallig
- 46' ▲ D. Dressel ▼ R. Neudecker
- 58' Stephan Salger
- 60' ▲ J. Wurtz ▼ K. Lankford
- 80' ▲ M. Thiel ▼ G. Nilsson
- 80' ▲ D. Prokop ▼ F. Carstens
- 82' ▲ K. Staude ▼ M. Biankadi
- 88' ▲ J. Stanić ▼ G. Fechner
- 88' ▲ K. Goden ▼ M. Bär
- FT0-0
Đội hình
- 16F. Stritzel
- 4S. Mockenhaupt
- 27N. Rieble
- 17F. Carstens ▼ 80'
- 3A. Gürleyen
- 5E. Taffertshofer
- 11M. Kurt
- 6G. Fechner ▼ 88'
- 28K. Lankford ▼ 60'
- 29G. Nilsson ▼ 80'
- 9T. Goppel
Dự bị 9
- 8J. Wurtz ▲ 60'
- 22M. Thiel ▲ 80'
- 24D. Prokop ▲ 80'
- 15J. Stanić ▲ 88'
- 25D. Kempe
- 18M. Lais
- 19B. Jacobsen
- 40A. Farouk
- 1T. Boss
- 40T. Kretzschmar
- 6S. Salger
- 36P. Steinhart
- 3N. Lang
- 5Q. Moll
- 20Y. Deichmann
- 31R. Neudecker ▼ 46'
- 8E. Tallig ▼ 46'
- 9S. Mölders
- 19M. Biankadi ▼ 82'
- 15M. Bär ▼ 88'
Dự bị 9
- 7S. Lex ▲ 46'
- 14D. Dressel ▲ 46'
- 23K. Staude ▲ 82'
- 16K. Goden ▲ 88'
- 18L. Knöferl
- 28M. Mannhardt
- 24N. Wicht
- 11F. Greilinger
- 12G. Székely
Thống kê
00⚑6
⚑610
49%Kiểm soát bóng51%
8Dứt điểm1
4Trúng đích0
4Chệch đích1
6Phạt góc6
1Việt vị2
12Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 83 - 39 | +44 | 78 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 64 | |
| 3 | 36 | 56 - 27 | +29 | 63 | |
| 4 | 36 | 67 - 50 | +17 | 61 | |
| 5 | 36 | 58 - 40 | +18 | 60 | |
| 6 | 36 | 56 - 48 | +8 | 58 | |
| 7 | 36 | 50 - 44 | +6 | 53 | |
| 8 | 36 | 49 - 44 | +5 | 51 | |
| 9 | 36 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 10 | 36 | 46 - 44 | +2 | 47 | |
| 11 | 36 | 34 - 42 | -8 | 47 | |
| 12 | 36 | 47 - 60 | -13 | 47 | |
| 13 | 36 | 39 - 52 | -13 | 45 | |
| 14 | 36 | 46 - 48 | -2 | 43 | |
| 15 | 36 | 46 - 71 | -25 | 42 | |
| 16 | 36 | 56 - 66 | -10 | 40 | |
| 17 | 36 | 44 - 62 | -18 | 37 | |
| 18 | 36 | 34 - 59 | -25 | 30 | |
| 19 | 36 | 28 - 71 | -43 | 23 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu47
71Ghi được90
56Thủng lưới65
1.58Bàn thắng mỗi trận1.91
15Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai42