TSV 1860 München vs Alemannia Aachen
Tỷ số chung cuộc: TSV 1860 München 2-2 Alemannia Aachen tại 3. Liga, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: TSV 1860 München thắng 2, hòa 3, Alemannia Aachen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 22
- Sân vận động
- Städtisches Stadion an der Grünwalder Straße, München
- Phong độ
- WLDDW TSV 1860 München
- WDLWD Alemannia Aachen
- 17' Philipp Maier
- 18' 0-1 L. Gindorf11m
- 22' P. Maier · K. Volland 1-1
- 28' Kilian Jakob
- 32' Lars Gindorf
- HT1-1
- 46' ▲ D. Dordan ▼ P. Maier
- 46' ▲ M. Rittmuller ▼ K. Jakob
- 52' Fotis Pseftis
- 54' T. Jacobsen11m 2-1
- 61' 2-2 M. Schroers · L. Gindorf
- 72' ▲ S. Haugen ▼ P. Hobsch
- 72' ▲ J. Steinkotter ▼ D. Philipp
- 82' Danilo Wiebe
- 83' ▲ B. Bahn ▼ M. Loune
- 84' ▲ L. Yarbrough ▼ G. Gaudino
- 88' ▲ N. H. Castelle ▼ M. Schroers
- 88' ▲ K. Wriedt ▼ F. Ademi
- 90'+1 Damjan Dordan
- 90'+2 Kwasi Okyere Wriedt
- FT2-2
Đội hình
- 21T. Dahne 6.7
- 37R. Schifferl 7.6
- 16M. Reinthaler 6.3
- 3S. Voet 7.2
- 41C. Lippmann 6.2
- 26P. Maier ⚽ ▼ 46' 6.3
- 5T. Jacobsen ⚽ 7.7
- 18K. Jakob ▼ 46' 6.3
- 31K. Volland ⇢ 7.7
- 8D. Philipp ▼ 72' 5.9
- 34P. Hobsch ▼ 72' 6.7
Dự bị 9
- 40P. Bachmann
- 2T. Danhof
- 23D. Dordan ▲ 46' 5.9
- 33L. Fassmann
- 22S. Haugen ▲ 72' 6.5
- 44L. Husic
- 29M. Rittmuller ▲ 46' 6.3
- 9J. Steinkotter ▲ 72' 6.2
- 30M. Wolfram
- 16F. Pseftis 6.0
- 33M. Wegmann 6.9
- 28D. Wiebe 6.5
- 2P. Bagalianis 6.7
- 29P. Nadjombe 6.2
- 36F. Ademi ▼ 88' 6.7
- 10G. Gaudino ▼ 84' 6.9
- 7L. Scepanik 6.9
- 11M. Loune ▼ 83' 6.9
- 27M. Schroers ⚽ ▼ 88' 7.9
- 23L. Gindorf ⚽ 6.9
Dự bị 9
- 8B. Bahn ▲ 83' 6.3
- 44N. H. Castelle ▲ 88'
- 4F. Meyer
- 18K. Wriedt ▲ 88'
- 1M. Riemann
- 9V. Sulejmani
- 3M. Wagner
- 30N. Winter
- 25L. Yarbrough ▲ 84' 6.3
Thống kê
03⚑3
⚑240
53%Kiểm soát bóng47%
6Dứt điểm10
3Trúng đích3
2Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
0Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
3Phạt góc2
3Việt vị3
11Phạm lỗi15
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
355Chuyền bóng334
261Chuyền chính xác227
74%Chính xác chuyền68%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.04
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu45
72Ghi được84
61Thủng lưới75
1.57Bàn thắng mỗi trận1.87
13Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn34
42Hiệp hai44