Alemannia Aachen
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
TSV 1860 München

Alemannia Aachen vs TSV 1860 München

Tỷ số chung cuộc: Alemannia Aachen 2-2 TSV 1860 München tại 2. Bundesliga, 4 tháng 12, 2011. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Alemannia Aachen thắng 1, hòa 3, TSV 1860 München thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 17
Phong độ
WDLWD Alemannia Aachen
WLDDW TSV 1860 München
  1. 41' 0-1 S. Buck
  2. 43' S. Radu 1-1
  3. HT1-1
  4. 53' A. Uludag A. Demai
  5. 73' S. Aigner D. Bierofka
  6. 76' D. Odonkor S. Fardi
  7. 77' 1-2 S. Aigner
  8. 82' B. Sibum 2-2
  9. 88' M. Schäffler B. Lauth
  10. 90' C. Benjamin D. Rakic
  11. FT2-2

Đội hình

Alemannia Aachen
  1. 12B. Waterman
  2. 19S. Olajengbesi
  3. 32T. Achenbach
  4. 5T. Feisthammel
  5. 27S. Fardi ▼ 76'
  6. 2K. Falkenberg
  7. 6B. Sibum
  8. 26A. Demai ▼ 53'
  9. 20R. Yabo
  10. 29S. Radu
  11. 9B. Auer

Dự bị 7

  1. 8A. Uludag ▲ 53'
  2. 37D. Odonkor ▲ 76'
  3. 7M. Stiepermann
  4. 25M. Junglas
  5. 15K. Kratz
  6. 17T. Stehle
  7. 21T. Krumpen
TSV 1860 München
  1. 1G. Király
  2. 4K. Bülow
  3. 17S. Buck
  4. 2A. Rukavina
  5. 13N. Aygün
  6. 26C. Schindler
  7. 7D. Bierofka ▼ 73'
  8. 6D. Stahl
  9. 11B. Lauth ▼ 88'
  10. 9D. Rakic ▼ 90'
  11. 31K. Volland

Dự bị 7

  1. 15S. Aigner ▲ 73'
  2. 18M. Schäffler ▲ 88'
  3. 20C. Benjamin ▲ 90'
  4. 22T. Ochs
  5. 5D. Malura
  6. 25J. Kotzke
  7. 19S. Maier

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SpVgg Greuther Fürth
34 73 - 27 +46 70
2
Eintracht Frankfurt
34 76 - 33 +43 68
3
Fortuna Düsseldorf
34 64 - 35 +29 62
4
FC St. Pauli
34 59 - 34 +25 62
5
SC Paderborn 07
34 51 - 42 +9 61
6
TSV 1860 München
34 62 - 46 +16 57
7
1. FC Union Berlin
34 55 - 58 -3 48
8
Eintracht Braunschweig
34 37 - 35 +2 45
9
Dynamo Dresden
34 50 - 52 -2 45
10
MSV Duisburg
34 42 - 47 -5 39
11
VfL Bochum
34 41 - 55 -14 37
12
FC Ingolstadt 04
34 43 - 58 -15 37
13
Eintracht Frankfurt
34 43 - 59 -16 35
14
FC Energie Cottbus
34 30 - 49 -19 35
15
Erzgebirge Aue
34 31 - 55 -24 35
16
Karlsruher SC
34 34 - 60 -26 33
17
Alemannia Aachen
34 30 - 47 -17 31
18
Hansa Rostock
34 34 - 63 -29 27
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
31Ghi được65
50Thủng lưới51
0.89Bàn thắng mỗi trận1.81
9Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn25
10Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu