TSV 1860 München
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Alemannia Aachen

TSV 1860 München vs Alemannia Aachen

Tỷ số chung cuộc: TSV 1860 München 2-1 Alemannia Aachen tại 3. Liga, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: TSV 1860 München thắng 2, hòa 3, Alemannia Aachen thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 34
Sân vận động
Städtisches Stadion an der Grünwalder Straße, München
Phong độ
WLDDW TSV 1860 München
WDLWD Alemannia Aachen
  1. 16' S. Strujić L. Yarbrough
  2. 39' D. Abiama · T. Jacobsen 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' A. Bakhat B. Baxter
  5. 46' C. Benschop F. Heister
  6. 48' 1-1 A. Bakhat · G. Gaudino
  7. 52' Patrick Hobsch
  8. 63' M. Wolfram S. Kozuki
  9. 63' P. Maier T. Deniz
  10. 69' D. Philipp P. Hobsch
  11. 84' A. Heinz K. Goden
  12. 86' T. Kloss J. Guttau
  13. 89' D. Philipp 2-1
  14. 90'+4 David Philipp
  15. 90'+2 Dickson Abiama
  16. 90' D. Beleme G. Gaudino
  17. FT2-1

Đội hình

TSV 1860 München Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Glöckner
  1. 1M. Hiller 6.7
  2. 2T. Danhof 6.9
  3. 4J. Verlaat 6.6
  4. 25S. Dulic 7.0
  5. 21L. Kwadwo 6.9
  6. 14S. Kozuki ▼ 63' 6.3
  7. 36T. Deniz ▼ 63' 6.9
  8. 5T. Jacobsen 7.3
  9. 7J. Guttau ▼ 86' 6.6
  10. 9D. Abiama 7.3
  11. 34P. Hobsch ▼ 69' 6.3

Dự bị 9

  1. 30M. Wolfram ▲ 63' 6.7
  2. 26P. Maier ▲ 63' 6.9
  3. 8D. Philipp ▲ 69' 7.0
  4. 18T. Kloss ▲ 86' 6.5
  5. 16M. Reinthaler
  6. 22M. Gevorgyan
  7. 37M. Frey
  8. 11R. Vollath
  9. 20L. Reich
Alemannia Aachen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: H. Backhaus
  1. 41J. Olschowsky 5.9
  2. 15M. Hanraths 6.5
  3. 34P. Nkoa 6.7
  4. 25L. Yarbrough ▼ 16' 6.7
  5. 19F. Heister ▼ 46' 6.7
  6. 18S. El-Faouzi 6.7
  7. 28D. Wiebe 6.3
  8. 4F. Meyer 6.6
  9. 46G. Gaudino ▼ 90' 6.6
  10. 9B. Baxter ▼ 46' 6.2
  11. 11K. Goden ▼ 84' 6.9

Dự bị 9

  1. 5S. Strujić ▲ 16' 6.2
  2. 10A. Bakhat ▲ 46' 7.0
  3. 35C. Benschop ▲ 46' 6.5
  4. 21A. Heinz ▲ 84' 6.5
  5. 29D. Beleme ▲ 90'
  6. 49M. Pobric
  7. 13J. Rumpf
  8. 36F. Ademi
  9. 23E. Bördner

Thống kê

033
300
48%Kiểm soát bóng52%
6Dứt điểm4
2Trúng đích2
4Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm2
0Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn1
3Phạt góc3
1Việt vị2
14Phạm lỗi12
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua0
322Chuyền bóng436
242Chuyền chính xác346
75%Chính xác chuyền79%
0.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arminia Bielefeld
38 64 - 36 +28 72
2
Dynamo Dresden
38 71 - 40 +31 70
3
1. FC Saarbrücken
38 59 - 47 +12 65
4
FC Energie Cottbus
38 64 - 54 +10 62
5
Hansa Rostock
38 54 - 46 +8 60
6
FC Viktoria Köln
38 59 - 48 +11 59
7
Verl
38 62 - 55 +7 57
8
Rot-Weiss Essen
38 55 - 54 +1 56
9
SV Wehen
38 59 - 60 -1 55
10
FC Ingolstadt 04
38 72 - 63 +9 54
11
TSV 1860 München
38 57 - 61 -4 53
12
Alemannia Aachen
38 44 - 44 0 50
13
Erzgebirge Aue
38 52 - 65 -13 50
14
VfL Osnabrück
38 46 - 55 -9 48
15
Stuttgart II
38 49 - 59 -10 47
16
SV Waldhof Mannheim
38 43 - 45 -2 46
17
Borussia Dortmund II
38 53 - 60 -7 43
18
Hannover 96 II
38 51 - 70 -19 37
19
SV Sandhausen
38 49 - 69 -20 35
20
SpVgg Unterhaching
38 40 - 72 -32 25
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu48
75Ghi được59
73Thủng lưới60
1.56Bàn thắng mỗi trận1.23
11Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn27
41Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu