VfL Osnabrück
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
TSV 1860 München

VfL Osnabrück vs TSV 1860 München

Tỷ số chung cuộc: VfL Osnabrück 1-1 TSV 1860 München tại 3. Liga, 25 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Osnabrück thắng 4, hòa 3, TSV 1860 München thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 21
Sân vận động
Bremer Brücke, Osnabruck
Phong độ
WWLWL VfL Osnabrück
WLDDW TSV 1860 München
  1. 17' B. Jacobsen · L. Kehl 1-0
  2. 25' 1-1 K. Volland · P. Maier
  3. 42' Bryan Henning
  4. HT1-1
  5. 50' Max Reinthaler
  6. 59' F. Wagner B. Henning
  7. 59' I. Badjie J. Kania
  8. 70' J. Steinkotter D. Philipp
  9. 70' M. Rittmuller C. Lippmann
  10. 74' D. Kopacz T. Lesueur
  11. 86' K. Proger P. Kammerbauer
  12. 86' L. Ihorst L. Kehl
  13. 90'+2 Siemen Voet
  14. 90'+4 T. Danhof K. Volland
  15. FT1-1

Đội hình

VfL Osnabrück Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Timo Schultz
  1. 21L. Jonsson 6.9
  2. 4Y. Karademir 7.0
  3. 24J. Muller 6.6
  4. 25N. Wiemann 7.2
  5. 31P. Kammerbauer ▼ 86' 6.9
  6. 15B. Jacobsen 7.7
  7. 6B. Henning ▼ 59' 6.9
  8. 23T. Lesueur ▼ 74' 7.0
  9. 11R. Meissner 7.0
  10. 18L. Kehl ▼ 86' 7.5
  11. 9J. Kania ▼ 59' 6.7

Dự bị 9

  1. 1N. Sauter
  2. 3F. Christensen
  3. 8R. Tesche
  4. 10K. Proger ▲ 86' 6.2
  5. 14L. Ihorst ▲ 86' 6.7
  6. 20T. Janotta
  7. 26F. Wagner ▲ 59' 7.3
  8. 29D. Kopacz ▲ 74' 6.7
  9. 37I. Badjie ▲ 59' 6.3
TSV 1860 München Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Markus Kauczinski
  1. 21T. Dahne 6.9
  2. 37R. Schifferl 7.3
  3. 16M. Reinthaler 7.3
  4. 3S. Voet 6.9
  5. 41C. Lippmann ▼ 70' 5.9
  6. 5T. Jacobsen 7.0
  7. 26P. Maier 7.6
  8. 18K. Jakob 6.3
  9. 31K. Volland ▼ 90' 7.7
  10. 8D. Philipp ▼ 70' 6.9
  11. 34P. Hobsch 6.3

Dự bị 9

  1. 40P. Bachmann
  2. 2T. Danhof ▲ 90'
  3. 9J. Steinkotter ▲ 70' 6.7
  4. 23D. Dordan
  5. 29M. Rittmuller ▲ 70' 6.3
  6. 33L. Fassmann
  7. 42N. Klose
  8. 43F. Fuchs
  9. 44L. Husic

Thống kê

0110
120
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm7
4Trúng đích2
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
10Phạt góc1
0Việt vị4
17Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
374Chuyền bóng348
284Chuyền chính xác263
76%Chính xác chuyền76%
0.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.98

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu46
76Ghi được72
45Thủng lưới61
1.69Bàn thắng mỗi trận1.57
19Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn27
48Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu