TSV 1860 München vs VfL Osnabrück
Tỷ số chung cuộc: TSV 1860 München 3-1 VfL Osnabrück tại 3. Liga, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSV 1860 München thắng 3, hòa 3, VfL Osnabrück thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 2
- Sân vận động
- Städtisches Stadion an der Grünwalder Straße, München
- Phong độ
- WLDDW TSV 1860 München
- WWLWL VfL Osnabrück
- 2' Thore Jacobsen
- 10' Yiğit Karademir
- 10' K. Volland · T. Deniz 1-0
- 26' Kevin Volland
- 41' F. Niederlechner 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ B. Jacobsen ▼ D. Kopacz
- 52' S. Haugen · F. Niederlechner 3-0
- 55' ▲ R. Fabinski ▼ Y. Karademir
- 59' Jesper Verlaat
- 67' ▲ K. Schumacher ▼ F. Christensen
- 67' ▲ L. Ihorst ▼ B. Riesselmann
- 69' Siemen Voet
- 72' ▲ D. Philipp ▼ K. Volland
- 72' ▲ S. Kozuki ▼ S. Haugen
- 75' 3-1 P. Kammerbauer
- 81' ▲ P. Hobsch ▼ F. Niederlechner
- 82' ▲ M. Christiansen ▼ T. Jacobsen
- 85' ▲ T. Lesueur ▼ B. Henning
- 90'+6 Jannik Müller
- 90'+7 ▲ K. Jakob ▼ M. Pfeifer
- FT3-1
Đội hình
- 21T. Dahne 7.2
- 25S. Dulic 6.5
- 4J. Verlaat 6.3
- 3S. Voet 7.3
- 27M. Pfeifer ▼ 90' 6.6
- 36T. Deniz ⇢ 7.3
- 2T. Danhof 6.9
- 5T. Jacobsen ▼ 82' 6.9
- 22S. Haugen ⚽ ▼ 72' 7.5
- 7F. Niederlechner ⚽ ⇢ ▼ 81' 8.0
- 31K. Volland ⚽ ▼ 72' 7.3
Dự bị 9
- 40P. Bachmann
- 8D. Philipp ▲ 72' 6.9
- 13M. Christiansen ▲ 82' 6.5
- 14S. Kozuki ▲ 72' 6.6
- 18K. Jakob ▲ 90'
- 19E. Erdogan
- 34P. Hobsch ▲ 81' 6.6
- 37R. Schifferl
- 41C. Lippmann
- 21L. Jonsson 6.2
- 4Y. Karademir ▼ 55' 6.2
- 24J. Muller 6.2
- 25N. Wiemann 6.9
- 31P. Kammerbauer ⚽ 7.6
- 26F. Wagner 6.9
- 6B. Henning ▼ 85' 7.3
- 3F. Christensen ▼ 67' 6.7
- 18L. Kehl 7.0
- 29D. Kopacz ▼ 46' 6.0
- 22B. Riesselmann ▼ 67' 6.5
Dự bị 9
- 1N. Sauter
- 8R. Tesche
- 9N. Goguadze
- 13K. Schumacher ▲ 67' 7.0
- 14L. Ihorst ▲ 67' 6.7
- 15B. Jacobsen ▲ 46' 7.0
- 19K. Wiethaup
- 23T. Lesueur ▲ 85' 6.3
- 27R. Fabinski ▲ 55' 6.6
Thống kê
04⚑4
⚑820
39%Kiểm soát bóng61%
13Dứt điểm15
5Trúng đích6
2Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn4
4Phạt góc8
3Việt vị0
15Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
293Chuyền bóng432
234Chuyền chính xác369
80%Chính xác chuyền85%
2.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu45
72Ghi được76
61Thủng lưới45
1.57Bàn thắng mỗi trận1.69
13Giữ sạch lưới19
27Trên 2.5 bàn22
42Hiệp hai48