VfL Osnabrück vs TSV 1860 München
Tỷ số chung cuộc: VfL Osnabrück 1-0 TSV 1860 München tại 3. Liga, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Osnabrück thắng 4, hòa 3, TSV 1860 München thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 30
- Sân vận động
- Bremer Brücke, Osnabruck
- Phong độ
- WWLWL VfL Osnabrück
- WLDDW TSV 1860 München
- 6' B. Simakala 1-0
- 30' Bryan Henning
- HT1-0
- 53' ▲ M. Gyamfi ▼ Y. Karademir
- 60' ▲ R. Tesche ▼ K. Amoako
- 60' ▲ R. Ott ▼ F. Schubert
- 60' ▲ S. Kozuki ▼ L. Reich
- 61' Anderson-Lenda Lucoqui
- 61' ▲ B. Manu ▼ B. Simakala
- 80' ▲ I. Badjie ▼ B. Henning
- 80' ▲ J. Zwarts ▼ N. Niehoff
- 81' ▲ T. Kloss ▼ J. Guttau
- 81' ▲ P. Maier ▼ T. Jacobsen
- 90'+1 ▲ M. Gevorgyan ▼ D. Abiama
- FT1-0
Đội hình
- 21L. Jonsson 6.6
- 39Y. Karademir ▼ 53' 6.2
- 24J. Müller 7.3
- 25N. Wiemann 7.0
- 29N. Niehoff ▼ 80' 6.2
- 27B. Henning ▼ 80' 6.5
- 6K. Amoako ▼ 60' 7.0
- 26D. Gnaase 7.0
- 44N. Kölle 6.3
- 7B. Simakala ⚽ ▼ 61' 7.5
- 18L. Kehl 6.6
Dự bị 9
- 4M. Gyamfi ▲ 53' 6.6
- 8R. Tesche ▲ 60' 6.7
- 10B. Manu ▲ 61' 6.9
- 37I. Badjie ▲ 80' 6.2
- 11J. Zwarts ▲ 80' 6.2
- 17L. Semić
- 33T. Beermann
- 3B. Conus
- 36L. Böggemann
- 1M. Hiller 6.2
- 2T. Danhof 7.2
- 4J. Verlaat 6.6
- 25S. Dulic 6.7
- 3Anderson Lucoqui 7.2
- 20L. Reich ▼ 60' 6.2
- 36T. Deniz 7.3
- 5T. Jacobsen ▼ 81' 6.9
- 7J. Guttau ▼ 81' 7.2
- 9D. Abiama ▼ 90' 6.6
- 10F. Schubert ▼ 60' 6.6
Dự bị 9
- 27R. Ott ▲ 60' 6.9
- 14S. Kozuki ▲ 60' 6.3
- 18T. Kloss ▲ 81' 6.2
- 26P. Maier ▲ 81' 6.2
- 22M. Gevorgyan ▲ 90'
- 16M. Reinthaler
- 11R. Vollath
- 21L. Kwadwo
- 8D. Philipp
Thống kê
01⚑1
⚑410
44%Kiểm soát bóng56%
6Dứt điểm8
2Trúng đích0
3Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
1Phạt góc4
2Việt vị5
13Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua1
259Chuyền bóng307
197Chuyền chính xác234
76%Chính xác chuyền76%
1.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 36 | +28 | 72 | |
| 2 | 38 | 71 - 40 | +31 | 70 | |
| 3 | 38 | 59 - 47 | +12 | 65 | |
| 4 | 38 | 64 - 54 | +10 | 62 | |
| 5 | 38 | 54 - 46 | +8 | 60 | |
| 6 | 38 | 59 - 48 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 62 - 55 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 55 - 54 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 59 - 60 | -1 | 55 | |
| 10 | 38 | 72 - 63 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 57 - 61 | -4 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 50 | |
| 13 | 38 | 52 - 65 | -13 | 50 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 48 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 47 | |
| 16 | 38 | 43 - 45 | -2 | 46 | |
| 17 | 38 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 49 - 69 | -20 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 72 | -32 | 25 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu48
64Ghi được75
76Thủng lưới73
1.39Bàn thắng mỗi trận1.56
9Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn30
32Hiệp hai41