TSV 1860 München vs VfL Osnabrück
Tỷ số chung cuộc: TSV 1860 München 1-2 VfL Osnabrück tại 3. Liga, 2 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TSV 1860 München thắng 3, hòa 3, VfL Osnabrück thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 22
- Trọng tài
- Patrick Alt, Germany
- Phong độ
- WLDDW TSV 1860 München
- WWLWL VfL Osnabrück
- 7' 0-1 B. Girth · B. Renneke
- 9' Stefan Lex
- 18' Anas Ouahim
- 44' Efkan Bekiroglu
- HT0-1
- 52' ▲ P. Owusu ▼ Q. Moll
- 54' ▲ T. Danneberg ▼ D. Blacha
- 57' Aaron Berzel
- 59' ▲ F. Weber ▼ S. Lex
- 60' Prince-Osei Owusu
- 61' S. Mölders · P. Owusu 1-1
- 69' ▲ L. Pfeiffer ▼ S. Tigges
- 78' ▲ R. Lacazette ▼ S. Mölders
- 81' 1-2 B. Girth · L. Pfeiffer
- 86' Luca Pfeiffer
- 90'+1 ▲ F. Agu ▼ A. Ouahim
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Hiller
- 36P. Steinhart
- 22A. Berzel
- 28H. Paul
- 32S. Lorenz
- 17D. Wein
- 5Q. Moll ▼ 52'
- 20E. Bekiroglu
- 9S. Mölders ▼ 78'
- 18N. Karger
- 7S. Lex ▼ 59'
Dự bị 7
- 13P. Owusu ▲ 52'
- 4F. Weber ▲ 59'
- 38R. Lacazette ▲ 78'
- 24M. Ziereis
- 2E. Weeger
- 31K. Koussou
- 39H. Bonmann
- 1Nils-Jonathan Körber
- 17A. Sušac
- 18M. Trapp
- 5K. Engel
- 23D. Blacha ▼ 54'
- 8U. Taffertshofer
- 7B. Renneke
- 10A. Ouahim ▼ 90'
- 20M. Heider
- 33B. Girth
- 19S. Tigges ▼ 69'
Dự bị 7
- 13T. Danneberg ▲ 54'
- 11L. Pfeiffer ▲ 69'
- 27F. Agu ▲ 90'
- 16T. Konrad
- 22P. Kühn
- 14E. Amenyido
- 2M. Farrona-Pulido
Thống kê
13⚑2
⚑520
2Phạt góc5
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 56 - 31 | +25 | 76 | |
| 2 | 38 | 64 - 38 | +26 | 71 | |
| 3 | 38 | 71 - 47 | +24 | 70 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 66 | |
| 5 | 38 | 56 - 45 | +11 | 57 | |
| 6 | 38 | 47 - 46 | +1 | 55 | |
| 7 | 38 | 49 - 47 | +2 | 52 | |
| 8 | 38 | 48 - 50 | -2 | 52 | |
| 9 | 38 | 49 - 51 | -2 | 51 | |
| 10 | 38 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 11 | 38 | 47 - 62 | -15 | 48 | |
| 12 | 38 | 48 - 52 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 48 - 53 | -5 | 47 | |
| 14 | 38 | 48 - 57 | -9 | 46 | |
| 15 | 38 | 38 - 39 | -1 | 45 | |
| 16 | 38 | 48 - 54 | -6 | 45 | |
| 17 | 38 | 51 - 58 | -7 | 45 | |
| 18 | 38 | 31 - 46 | -15 | 40 | |
| 19 | 38 | 38 - 64 | -26 | 39 | |
| 20 | 38 | 45 - 62 | -17 | 31 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu38
49Ghi được56
55Thủng lưới31
1.26Bàn thắng mỗi trận1.47
8Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai35