SV Wehen
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Verl

SV Wehen vs Verl

Tỷ số chung cuộc: SV Wehen 2-1 Verl tại 3. Liga, 25 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Wehen thắng 2, hòa 6, Verl thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 21
Sân vận động
BRITA-Arena, Wiesbaden
Phong độ
LLDDL SV Wehen
LLWWD Verl
  1. 6' Niklas May
  2. 17' Fatih Kaya
  3. 18' Nikolas Agrafiotis
  4. 34' N. Agrafiotis · S. Mockenhaupt 1-0
  5. HT1-0
  6. 52' Yari Otto
  7. 56' J. Arweiler Y. Otto
  8. 65' R. Kalem F. Kaya
  9. 65' M. Flotho N. Agrafiotis
  10. 72' J. Stark J. Eze
  11. 73' M. Worner O. Mhamdi
  12. 76' F. Greilinger L. Schleimer
  13. 80' M. Flotho · F. Greilinger 2-0
  14. 81' 2-1 J. Arweiler · B. Taz
  15. 83' Sascha Mockenhaupt
  16. 84' A. Foti A. Besio
  17. 88' G. Fechner T. Neubert
  18. 88' I. Ati Allah N. May
  19. FT2-1

Đội hình

SV Wehen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Daniel Scherning
  1. 31N. Brdar 6.9
  2. 24T. Neubert ▼ 88' 6.7
  3. 19F. Hubner 7.2
  4. 15J. Janitzek 7.3
  5. 4S. Mockenhaupt 7.3
  6. 11T. Gozusirin 6.6
  7. 8D. Bogicevic 6.5
  8. 5N. May ▼ 88' 7.3
  9. 29F. Kaya ▼ 65' 6.3
  10. 37L. Schleimer ▼ 76' 6.3
  11. 25N. Agrafiotis ▼ 65' 7.0

Dự bị 9

  1. 30K. Broll
  2. 6G. Fechner ▲ 88' 6.6
  3. 10R. Kalem ▲ 65' 6.6
  4. 18F. Greilinger ▲ 76' 6.3
  5. 21O. Wohlers
  6. 22M. Nejad
  7. 26J. Lewald
  8. 28M. Flotho ▲ 65' 7.0
  9. 45I. Ati Allah ▲ 88' 6.5
Verl Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Tobias Strobl
  1. 1P. Schulze 6.2
  2. 20O. Mhamdi ▼ 73' 7.2
  3. 5M. Ens 7.3
  4. 34F. Otto 7.3
  5. 19N. Kijewski 6.9
  6. 30T. Gayret 7.2
  7. 6J. Eze ▼ 72' 6.9
  8. 8D. Waidner 7.2
  9. 10B. Taz 8.3
  10. 28Y. Otto ▼ 56' 6.6
  11. 23A. Besio ▼ 84' 7.5

Dự bị 9

  1. 9J. Arweiler ▲ 56' 7.2
  2. 11M. Worner ▲ 73' 6.5
  3. 18F. Wessig
  4. 21T. Knost
  5. 24M. Stocker
  6. 35A. Foti ▲ 84' 6.6
  7. 12J. Fuest
  8. 2R. Araoye
  9. 7J. Stark ▲ 72' 6.3

Thống kê

044
810
32%Kiểm soát bóng68%
6Dứt điểm20
2Trúng đích3
2Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn9
4Phạt góc8
2Việt vị5
20Phạm lỗi11
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
250Chuyền bóng618
196Chuyền chính xác548
78%Chính xác chuyền89%
1.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.37

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu45
63Ghi được98
61Thủng lưới55
1.4Bàn thắng mỗi trận2.18
13Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn34
35Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu