SV Wehen vs Verl
Tỷ số chung cuộc: SV Wehen 0-0 Verl tại 3. Liga, 27 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Wehen thắng 2, hòa 6, Verl thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 17
- Sân vận động
- BRITA-Arena, Wiesbaden
- Trọng tài
- P. Hanslbauer
- Phong độ
- LLDDL SV Wehen
- LLLWW Verl
- 22' Dennis Kempe
- 43' Gino Fechner
- HT0-0
- 46' ▲ N. Rieble ▼ D. Kempe
- 48' Cyrill Akono
- 54' ▲ L. Putaro ▼ R. Berlinski
- 54' ▲ L. Petkov ▼ E. Mirchev
- 64' ▲ B. Hollerbach ▼ T. Goppel
- 72' ▲ L. Brumme ▼ M. Thiel
- 72' ▲ P. Schikowski ▼ K. Rabihic
- 84' ▲ M. Sağlık ▼ C. Akono
- 89' Amin Farouk
- 90'+3 Johannes Wurtz
- 90'+2 ▲ J. Wurtz ▼ A. Farouk
- FT0-0
Đội hình
- 16F. Stritzel
- 25D. Kempe ▼ 46'
- 4S. Mockenhaupt
- 3A. Gürleyen
- 22M. Thiel ▼ 72'
- 11M. Kurt
- 6G. Fechner
- 19B. Jacobsen
- 9T. Goppel ▼ 64'
- 40A. Farouk ▼ 90'
- 29G. Nilsson
Dự bị 9
- 27N. Rieble ▲ 46'
- 21B. Hollerbach ▲ 64'
- 14L. Brumme ▲ 72'
- 8J. Wurtz ▲ 90'
- 28K. Lankford
- 15J. Stanić
- 17F. Carstens
- 24D. Prokop
- 31A. Lyska
- 32R. Brüseke
- 15F. Lach
- 24C. Lannert
- 19L. Jürgensen
- 11N. Ochojski
- 20L. Stellwagen
- 27M. Corboz
- 26E. Mirchev ▼ 54'
- 9K. Rabihic ▼ 72'
- 14C. Akono ▼ 84'
- 7R. Berlinski ▼ 54'
Dự bị 9
- 34L. Putaro ▲ 54'
- 21L. Petkov ▲ 54'
- 30P. Schikowski ▲ 72'
- 28M. Sağlık ▲ 84'
- 8J. Schwermann
- 12T. Limberg
- 18P. Steinwender
- 23S. Schäfer
- 3C. Ezekwem
Thống kê
04⚑6
⚑810
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm4
2Trúng đích0
6Chệch đích4
6Phạt góc8
4Việt vị2
13Phạm lỗi11
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 83 - 39 | +44 | 78 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 64 | |
| 3 | 36 | 56 - 27 | +29 | 63 | |
| 4 | 36 | 67 - 50 | +17 | 61 | |
| 5 | 36 | 58 - 40 | +18 | 60 | |
| 6 | 36 | 56 - 48 | +8 | 58 | |
| 7 | 36 | 50 - 44 | +6 | 53 | |
| 8 | 36 | 49 - 44 | +5 | 51 | |
| 9 | 36 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 10 | 36 | 46 - 44 | +2 | 47 | |
| 11 | 36 | 34 - 42 | -8 | 47 | |
| 12 | 36 | 47 - 60 | -13 | 47 | |
| 13 | 36 | 39 - 52 | -13 | 45 | |
| 14 | 36 | 46 - 48 | -2 | 43 | |
| 15 | 36 | 46 - 71 | -25 | 42 | |
| 16 | 36 | 56 - 66 | -10 | 40 | |
| 17 | 36 | 44 - 62 | -18 | 37 | |
| 18 | 36 | 34 - 59 | -25 | 30 | |
| 19 | 36 | 28 - 71 | -43 | 23 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu46
71Ghi được78
56Thủng lưới85
1.58Bàn thắng mỗi trận1.7
15Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn30
25Hiệp hai38