SV Wehen vs Verl
Tỷ số chung cuộc: SV Wehen 0-1 Verl tại 3. Liga, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Wehen thắng 2, hòa 6, Verl thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 20
- Sân vận động
- BRITA-Arena, Wiesbaden
- Phong độ
- LLDDL SV Wehen
- LLLWW Verl
- 35' 0-1 F. Gruber · T. Gayret
- 36' Thijmen Goppel
- HT0-1
- 59' Felix Luckeneder
- 63' ▲ R. Johansson ▼ F. Greilinger
- 63' ▲ M. Flotho ▼ I. Franjić
- 72' ▲ E. Taffertshofer ▼ T. Gözüsirin
- 75' ▲ E. Probst ▼ D. Steczyk
- 75' ▲ L. Demming ▼ B. Taz
- 83' Nick Bätzner
- 83' ▲ B. Jacobsen ▼ G. Fechner
- 85' ▲ M. Stöcker ▼ T. Gayret
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Lyska 7.6
- 4S. Mockenhaupt 6.6
- 17F. Carstens 6.6
- 33F. Luckeneder 6.6
- 9T. Goppel 6.9
- 11T. Gözüsirin ▼ 72' 6.9
- 6G. Fechner ▼ 83' 7.2
- 18F. Greilinger ▼ 63' 6.7
- 8N. Bätzner 7.0
- 29F. Kaya 6.6
- 7I. Franjić ▼ 63' 6.2
Dự bị 9
- 20R. Johansson ▲ 63' 6.9
- 28M. Flotho ▲ 63' 6.7
- 5E. Taffertshofer ▲ 72' 6.9
- 19B. Jacobsen ▲ 83' 6.7
- 15J. Janitzek
- 22A. Farouk
- 36N. El Ouarti
- 37B. Nink
- 31N. Brdar
- 1P. Schulze 7.5
- 8P. Kammerbauer 7.9
- 2F. Gruber ⚽ 8.7
- 34F. Otto 7.5
- 19N. Kijewski 7.0
- 30T. Gayret ⇢ ▼ 85' 7.2
- 23M. Benger 7.7
- 5T. Baack 6.9
- 10B. Taz ▼ 75' 7.2
- 13L. Lokotsch 6.9
- 11D. Steczyk ▼ 75' 6.9
Dự bị 9
- 17E. Probst ▲ 75' 6.3
- 6L. Demming ▲ 75' 6.5
- 24M. Stöcker ▲ 85' 6.3
- 9J. Arweiler
- 21T. Knost
- 31K. Gerhardt
- 32F. Pekruhl
- 4D. Mikić
- 27C. Onuoha
Thống kê
03⚑3
⚑600
37%Kiểm soát bóng63%
6Dứt điểm14
2Trúng đích7
2Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
3Phạt góc6
3Việt vị1
13Phạm lỗi11
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua2
293Chuyền bóng593
208Chuyền chính xác515
71%Chính xác chuyền87%
0.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.93
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 36 | +28 | 72 | |
| 2 | 38 | 71 - 40 | +31 | 70 | |
| 3 | 38 | 59 - 47 | +12 | 65 | |
| 4 | 38 | 64 - 54 | +10 | 62 | |
| 5 | 38 | 54 - 46 | +8 | 60 | |
| 6 | 38 | 59 - 48 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 62 - 55 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 55 - 54 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 59 - 60 | -1 | 55 | |
| 10 | 38 | 72 - 63 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 57 - 61 | -4 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 50 | |
| 13 | 38 | 52 - 65 | -13 | 50 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 48 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 47 | |
| 16 | 38 | 43 - 45 | -2 | 46 | |
| 17 | 38 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 49 - 69 | -20 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 72 | -32 | 25 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu47
73Ghi được78
76Thủng lưới69
1.55Bàn thắng mỗi trận1.66
11Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn30
41Hiệp hai33