SV Wehen vs Verl
Tỷ số chung cuộc: SV Wehen 0-0 Verl tại 3. Liga, 19 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Wehen thắng 2, hòa 6, Verl thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 1
- Sân vận động
- BRITA-Arena, Wiesbaden
- Trọng tài
- P. Kessel
- Phong độ
- LLDDL SV Wehen
- LLWWD Verl
- 40' Julian Stöckner
- HT0-0
- 46' ▲ L. Jürgensen ▼ J. Stöckner
- 67' ▲ B. Hollerbach ▼ J. Wurtz
- 73' ▲ N. Hecker ▼ K. Rabihic
- 75' ▲ M. Guthörl ▼ M. Kuhn
- 81' ▲ P. Schikowski ▼ A. Yildirim
- 85' ▲ M. Malone ▼ G. Korte
- FT0-0
Đội hình
- 1T. Boss
- 25D. Kempe
- 20M. Kuhn ▼ 75'
- 4S. Mockenhaupt
- 17F. Carstens
- 18M. Lais
- 7G. Korte ▼ 85'
- 10S. Mrowca
- 15P. Chato
- 8J. Wurtz ▼ 67'
- 9P. Tietz
Dự bị 7
- 21B. Hollerbach ▲ 67'
- 27M. Guthörl ▲ 75'
- 11M. Malone ▲ 85'
- 6T. Schwede
- 26M. Hamrol
- 13J. Medić
- 22M. Ajani
- 32R. Brüseke
- 23J. Stöckner ▼ 46'
- 4D. Mikic
- 20S. Lang
- 21L. Ritzka
- 7M. Kurt
- 11P. Sander
- 8J. Schwermann
- 13Z. Janjić
- 9K. Rabihic ▼ 73'
- 18A. Yildirim ▼ 81'
Dự bị 7
- 19L. Jürgensen ▲ 46'
- 17N. Hecker ▲ 73'
- 30P. Schikowski ▲ 81'
- 14P. Choroba
- 22T. Brinkmann
- 6B. Pernot
- 5Y. Langesberg
Thống kê
00⚑5
⚑510
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm4
2Trúng đích1
7Chệch đích3
5Phạt góc5
0Việt vị5
14Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 29 | +32 | 75 | |
| 2 | 38 | 52 - 33 | +19 | 71 | |
| 3 | 38 | 56 - 40 | +16 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 35 | +34 | 66 | |
| 5 | 38 | 66 - 51 | +15 | 59 | |
| 6 | 38 | 57 - 53 | +4 | 56 | |
| 7 | 38 | 66 - 55 | +11 | 55 | |
| 8 | 38 | 50 - 55 | -5 | 52 | |
| 9 | 38 | 51 - 58 | -7 | 52 | |
| 10 | 38 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 11 | 38 | 42 - 45 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 52 - 59 | -7 | 51 | |
| 13 | 38 | 45 - 55 | -10 | 47 | |
| 14 | 38 | 47 - 52 | -5 | 43 | |
| 15 | 38 | 52 - 67 | -15 | 43 | |
| 16 | 38 | 38 - 50 | -12 | 41 | |
| 17 | 38 | 37 - 61 | -24 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 58 | -11 | 37 | |
| 19 | 38 | 41 - 57 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 57 | -17 | 32 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu44
64Ghi được74
63Thủng lưới73
1.45Bàn thắng mỗi trận1.68
14Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn33
31Hiệp hai38