Verl vs SV Wehen
Tỷ số chung cuộc: Verl 2-2 SV Wehen tại 3. Liga, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Verl thắng 2, hòa 6, SV Wehen thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 2
- Sân vận động
- Sportclub Arena, Verl
- Phong độ
- LLWWD Verl
- LLDDL SV Wehen
- 1' 0-1 L. Schleimer · M. Flotho
- 18' 0-2 M. Flotho
- 22' Lukas Schleimer
- 34' Y. Otto · B. Taz 1-2
- HT1-2
- 62' ▲ G. Fechner ▼ O. Wohlers
- 62' ▲ N. Agrafiotis ▼ M. Flotho
- 65' Nikolas Agrafiotis
- 67' ▲ J. Arweiler ▼ A. Besio
- 67' ▲ C. Onuoha ▼ D. Steczyk
- 71' ▲ D. Bogicevic ▼ L. Schleimer
- 71' ▲ F. Greilinger ▼ R. Johansson
- 75' J. Arweiler · B. Taz 2-2
- 76' Orestis Kiomourtzoglou
- 82' ▲ J. Stark ▼ Y. Otto
- 84' ▲ M. Nejad ▼ T. Gozusirin
- 90'+3 ▲ A. Mesanovic ▼ T. Gayret
- FT2-2
Đội hình
- 1P. Schulze 6.2
- 20O. Mhamdi 7.3
- 5M. Ens 7.0
- 3E. Kohler 6.9
- 19N. Kijewski 6.5
- 30T. Gayret ⇢ ▼ 90' 8.3
- 8D. Waidner 7.2
- 28Y. Otto ⚽ ▼ 82' 8.2
- 10B. Taz ⚽ 8.7
- 23A. Besio ▼ 67' 6.2
- 11D. Steczyk ▼ 67' 6.3
Dự bị 9
- 32F. Pekruhl
- 7J. Stark ▲ 82' 6.3
- 9J. Arweiler ▲ 67' 6.9
- 14P. Lehmann
- 17A. Mesanovic ▲ 90'
- 21T. Knost
- 24M. Stocker
- 27C. Onuoha ▲ 67' 6.6
- 34F. Otto
- 16F. Stritzel 6.6
- 21O. Wohlers ▼ 62' 6.2
- 27J. Gillekens 6.2
- 15J. Janitzek 7.5
- 5N. May ⇢ 7.2
- 37L. Schleimer ⚽ ▼ 71' 6.9
- 14O. Kiomourtzoglou 7.0
- 11T. Gozusirin ▼ 84' 6.3
- 20R. Johansson ▼ 71' 7.2
- 29F. Kaya 6.7
- 28M. Flotho ⚽ ⇢ ▼ 62' 7.9
Dự bị 9
- 31N. Brdar
- 6G. Fechner ▲ 62' 6.5
- 8D. Bogicevic ▲ 71' 6.5
- 18F. Greilinger ▲ 71' 6.3
- 22M. Nejad ▲ 84' 6.9
- 24T. Neubert
- 25N. Agrafiotis ▲ 62' 6.6
- 33F. Luckeneder
- 44J. Becker
Thống kê
00⚑10
⚑130
73%Kiểm soát bóng27%
25Dứt điểm7
5Trúng đích4
8Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm5
12Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn0
10Phạt góc1
1Việt vị1
5Phạm lỗi22
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
648Chuyền bóng196
580Chuyền chính xác147
90%Chính xác chuyền75%
2.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu45
98Ghi được63
55Thủng lưới61
2.18Bàn thắng mỗi trận1.4
11Giữ sạch lưới13
34Trên 2.5 bàn24
53Hiệp hai35