FC Energie Cottbus vs SSV Jahn Regensburg
Tỷ số chung cuộc: FC Energie Cottbus 2-2 SSV Jahn Regensburg tại 3. Liga, 19 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Energie Cottbus thắng 3, hòa 3, SSV Jahn Regensburg thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadion der Freundschaft, Cottbus
- Phong độ
- LLLDW FC Energie Cottbus
- LLLDL SSV Jahn Regensburg
- 23' E. Engelhardt · L. Guwara 1-0
- 41' E. Engelhardt · T. Cigerci 2-0
- HT2-0
- 59' Sebastian Stolze
- 60' Felix Strauss
- 62' 2-1 C. Kuhlwetter · B. Saller
- 64' ▲ B. Bauer ▼ S. Stolze
- 64' ▲ N. Eichinger ▼ L. Hermes
- 72' ▲ H. Rorig ▼ T. Cigerci
- 72' ▲ M. Biankadi ▼ T. Thiele
- 74' ▲ F. Dietz ▼ O. Schonfelder
- 78' 2-2 C. Kuhlwetter · L. Wurm
- 84' ▲ A. Lucoqui ▼ L. Guwara
- 85' ▲ N. Oliveira ▼ N. Seidel
- FT2-2
Đội hình
- 33M. Funk 7.9
- 44S. Straudi 6.5
- 23N. Awortwie-Grant 6.6
- 4T. Campulka 6.3
- 21L. Guwara ⇢ ▼ 84' 6.6
- 10T. Cigerci ⇢ ▼ 72' 7.3
- 8L. Michelbrink 7.2
- 20A. Borgmann 6.6
- 11M. Hannemann 6.9
- 18E. Engelhardt ⚽2 8.5
- 7T. Thiele ▼ 72' 7.0
Dự bị 9
- 1A. Sebald
- 45J. Awuah
- 24A. Lucoqui ▲ 84' 6.6
- 3H. Rorig ▲ 72' 6.2
- 37M. Biankadi ▲ 72' 6.9
- 19J. Boziaris
- 14F. Schubart
- 25T. Tattermusch
- 41E. Kracht
- 1F. Gebhardt 6.7
- 37L. Wurm ⇢ 7.2
- 4F. Strauss 6.9
- 33N. Seidel ▼ 85' 7.7
- 22S. Stolze ▼ 64' 6.7
- 29A. Fein 7.7
- 6B. Saller 6.9
- 7O. Schonfelder ▼ 74' 6.9
- 30C. Kuhlwetter ⚽2 8.6
- 27L. Hermes ▼ 64' 6.5
- 21E. Hottmann 6.9
Dự bị 9
- 44B. Lottes
- 26B. Bauer ▲ 64' 7.0
- 31L. Matzler
- 25N. Oliveira ▲ 85' 6.7
- 8A. Geipl
- 10P. Beckhoff
- 13F. Dietz ▲ 74' 6.3
- 11N. Eichinger ▲ 64' 6.6
- 9D. Galjen
Thống kê
00⚑3
⚑420
43%Kiểm soát bóng57%
15Dứt điểm14
5Trúng đích8
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn1
3Phạt góc4
2Việt vị1
8Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua3
339Chuyền bóng446
258Chuyền chính xác349
76%Chính xác chuyền78%
1.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.76
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu46
90Ghi được71
70Thủng lưới75
1.88Bàn thắng mỗi trận1.54
12Giữ sạch lưới9
34Trên 2.5 bàn28
53Hiệp hai40