SSV Jahn Regensburg
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Energie Cottbus

SSV Jahn Regensburg vs FC Energie Cottbus

Tỷ số chung cuộc: SSV Jahn Regensburg 0-1 FC Energie Cottbus tại 2. Bundesliga, 22 tháng 9, 2012. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SSV Jahn Regensburg thắng 0, hòa 3, FC Energie Cottbus thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 6
Phong độ
LLLDL SSV Jahn Regensburg
LLLDW FC Energie Cottbus
  1. 4' 0-1 D. Sørensen
  2. HT0-1
  3. 60' S. Rivic M. Stiepermann
  4. 68' Ramon Machado J. Müller
  5. 73' C. Fandrich D. Sørensen
  6. 75' D. Weidlich S. Nachreiner
  7. 87' S. Hofmann M. Djuricin
  8. 89' G. Rippert K. Engel
  9. FT0-1

Đội hình

SSV Jahn Regensburg
  1. 1M. Hofmann
  2. 3C. Rahn
  3. 6A. Laurito
  4. 28S. Nachreiner ▼ 75'
  5. 34W. Kamavuaka
  6. 13J. Müller ▼ 68'
  7. 8J. Kotzke
  8. 17O. Hein
  9. 27J. Wießmeier
  10. 12F. Sembolo
  11. 39M. Djuricin ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 23Ramon Machado ▲ 68'
  2. 20D. Weidlich ▲ 75'
  3. 9S. Hofmann ▲ 87'
  4. 11P. Haag
  5. 22M. Neunaber
  6. 24T. Erfen
  7. 33P. Wiegers
FC Energie Cottbus
  1. 1T. Kirschbaum
  2. 6U. Möhrle
  3. 21U. Hünemeier
  4. 15A. Bittroff
  5. 20K. Engel ▼ 89'
  6. 4I. Banovic
  7. 18M. Kruska
  8. 10D. Adlung
  9. 29D. Sørensen ▼ 73'
  10. 8S. Glasner
  11. 9M. Stiepermann ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 25S. Rivic ▲ 60'
  2. 28C. Fandrich ▲ 73'
  3. 3G. Rippert ▲ 89'
  4. 12R. Renno
  5. 13J. Börner
  6. 17D. Ziebig
  7. 22M. Fenin

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hertha BSC Berlin
34 65 - 28 +37 76
2
Eintracht Braunschweig
34 52 - 34 +18 67
3
1. FC Kaiserslautern
34 55 - 33 +22 58
4
Eintracht Frankfurt
34 55 - 45 +10 54
5
1. FC Köln
34 43 - 33 +10 54
6
TSV 1860 München
34 39 - 31 +8 49
7
1. FC Union Berlin
34 50 - 49 +1 49
8
FC Energie Cottbus
34 41 - 36 +5 48
9
VfR Aalen
34 40 - 39 +1 46
10
FC St. Pauli
34 44 - 47 -3 43
11
MSV Duisburg
34 37 - 49 -12 43
12
SC Paderborn 07
34 45 - 45 0 42
13
FC Ingolstadt 04
34 36 - 43 -7 42
14
VfL Bochum
34 40 - 52 -12 38
15
Erzgebirge Aue
34 39 - 46 -7 37
16
Dynamo Dresden
34 35 - 49 -14 37
17
SV Sandhausen
34 38 - 66 -28 26
18
SSV Jahn Regensburg
34 36 - 65 -29 19
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
36Ghi được40
69Thủng lưới39
1.03Bàn thắng mỗi trận1.18
5Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu