FC Energie Cottbus
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
SSV Jahn Regensburg

FC Energie Cottbus vs SSV Jahn Regensburg

Tỷ số chung cuộc: FC Energie Cottbus 4-1 SSV Jahn Regensburg tại 3. Liga, 21 tháng 2, 2015. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Energie Cottbus thắng 3, hòa 3, SSV Jahn Regensburg thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 26
Sân vận động
Stadion der Freundschaft, Cottbus
Phong độ
LLLDW FC Energie Cottbus
LLLDL SSV Jahn Regensburg
  1. 32' T. Kleindienst 1-0
  2. HT1-0
  3. 47' 1-1 D. Steininger
  4. 58' A. Güntner A. Öztürk
  5. 58' T. Kleindienst 2-1
  6. 66' S. Michel M. Holz
  7. 68' S. Michel 3-1
  8. 74' R. Garbuschewski T. Mattuschka
  9. 76' L. Kaufmann T. Hübener
  10. 78' T. Kurz M. Hofrath
  11. 83' P. Lienhard A. Aosman
  12. 83' T. Kleindienst 4-1
  13. FT4-1

Đội hình

FC Energie Cottbus
  1. 29K. Müller
  2. 5U. Möhrle
  3. 16T. Hübener ▼ 76'
  4. 22M. Holz ▼ 66'
  5. 4C. Mimbala
  6. 23R. Szarka
  7. 15N. Ledgerwood
  8. 34T. Mattuschka ▼ 74'
  9. 8F. Perdedaj
  10. 18A. Makarenko
  11. 19T. Kleindienst

Dự bị 7

  1. 11S. Michel ▲ 66'
  2. 13R. Garbuschewski ▲ 74'
  3. 17L. Kaufmann ▲ 76'
  4. 2R. Berger
  5. 21P. Wolf
  6. 1R. Renno
  7. 6P. Chato Nguendong
SSV Jahn Regensburg
  1. 18R. Strebinger
  2. 32G. Lorenzi
  3. 16M. Palionis
  4. 27M. Hofrath ▼ 78'
  5. 9M. Knoll
  6. 31U. Hesse
  7. 10A. Aosman ▼ 83'
  8. 20K. Pusch
  9. 22A. Öztürk ▼ 58'
  10. 33M. Königs
  11. 15D. Steininger

Dự bị 7

  1. 3A. Güntner ▲ 58'
  2. 6T. Kurz ▲ 78'
  3. 7P. Lienhard ▲ 83'
  4. 5A. Lachheb
  5. 1D. Bergdorf
  6. 4G. Windmüller
  7. 19S. Herzel

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arminia Bielefeld
38 75 - 41 +34 74
2
MSV Duisburg
38 63 - 40 +23 71
3
Holstein Kiel
38 53 - 30 +23 67
4
Stuttgarter Kickers
38 61 - 47 +14 65
5
Chemnitzer FC
38 44 - 36 +8 59
6
Dynamo Dresden
38 52 - 48 +4 56
7
FC Energie Cottbus
38 50 - 50 0 56
8
SC Preußen Münster
38 53 - 49 +4 54
9
SV Wehen
38 54 - 44 +10 53
10
Hallescher FC
38 51 - 53 -2 53
11
VfL Osnabrück
38 49 - 51 -2 52
12
FC Rot-Weiß Erfurt
38 47 - 54 -7 51
13
Stuttgart II
38 48 - 57 -9 47
14
Fortuna Köln
38 38 - 47 -9 46
15
SG Sonnenhof Grossaspach
38 39 - 60 -21 46
16
1. FSV Mainz 05 II
38 43 - 52 -9 42
17
Hansa Rostock
38 54 - 68 -14 41
18
Borussia Dortmund II
38 41 - 51 -10 39
19
SpVgg Unterhaching
38 51 - 67 -16 39
20
SSV Jahn Regensburg
38 44 - 65 -21 31
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu38
53Ghi được44
53Thủng lưới65
1.36Bàn thắng mỗi trận1.16
13Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu