FC Viktoria Köln vs SV Wehen
Tỷ số chung cuộc: FC Viktoria Köln 2-0 SV Wehen tại 3. Liga, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Viktoria Köln thắng 5, hòa 3, SV Wehen thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 35
- Sân vận động
- Sportpark Höhenberg, Köln
- Phong độ
- LWDWL FC Viktoria Köln
- LLLDD SV Wehen
- HT0-0
- 46' ▲ N. May ▼ T. Eisenhuth
- 46' ▲ A. Vrenezi ▼ P. Pöpperl
- 46' ▲ E. Lofolomo ▼ R. Velasco
- 46' ▲ T. Gözüsirin ▼ F. Carstens
- 64' A. Vrenezi · L. Dietz 1-0
- 65' ▲ M. Flotho ▼ F. Kaya
- 65' ▲ T. Goppel ▼ N. Bätzner
- 66' Justin Janitzek
- 77' Lars Dietz
- 80' ▲ F. Greilinger ▼ J. Janitzek
- 81' ▲ S. Güler ▼ L. Lobinger
- 85' S. El Mala · S. Güler 2-0
- 86' ▲ O. Wohlers ▼ R. Johansson
- 87' Fabian Greilinger
- 88' ▲ L. Cueto ▼ S. El Mala
- FT2-0
Đội hình
- 1Dudu 7.7
- 15C. Greger 7.3
- 2L. Dietz ⇢ 7.2
- 33J. Sticker 7.3
- 7S. Handle 6.7
- 16F. Engelhardt 7.2
- 21T. Eisenhuth ▼ 46' 6.9
- 22S. El Mala ⚽ ▼ 88' 7.7
- 11R. Velasco ▼ 46' 6.2
- 6P. Pöpperl ▼ 46' 6.5
- 9L. Lobinger ▼ 81' 7.0
Dự bị 9
- 37N. May ▲ 46' 6.7
- 10A. Vrenezi ⚽ ▲ 46' 7.7
- 14E. Lofolomo ▲ 46' 6.9
- 30S. Güler ▲ 81' 6.5
- 19L. Cueto ▲ 88'
- 35Z. Keita
- 24K. Rauhut
- 5Sidny Cabral
- 8D. Bogićević
- 16F. Stritzel 6.5
- 4S. Mockenhaupt 6.2
- 17F. Carstens ▼ 46' 6.6
- 33F. Luckeneder 6.2
- 15J. Janitzek ▼ 80' 6.3
- 6G. Fechner 7.2
- 5E. Taffertshofer 6.6
- 8N. Bätzner ▼ 65' 6.6
- 29F. Kaya ▼ 65' 6.9
- 20R. Johansson ▼ 86' 7.0
- 25N. Agrafiotis 6.6
Dự bị 9
- 11T. Gözüsirin ▲ 46' 6.3
- 28M. Flotho ▲ 65' 6.5
- 9T. Goppel ▲ 65' 6.5
- 18F. Greilinger ▲ 80' 6.2
- 21O. Wohlers ▲ 86'
- 37B. Nink
- 14O. Kiomourtzoglou
- 1A. Lyska
- 7I. Franjić
Thống kê
01⚑5
⚑620
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm7
3Trúng đích2
1Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
5Phạt góc6
5Việt vị2
8Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
441Chuyền bóng357
375Chuyền chính xác287
85%Chính xác chuyền80%
1.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 36 | +28 | 72 | |
| 2 | 38 | 71 - 40 | +31 | 70 | |
| 3 | 38 | 59 - 47 | +12 | 65 | |
| 4 | 38 | 64 - 54 | +10 | 62 | |
| 5 | 38 | 54 - 46 | +8 | 60 | |
| 6 | 38 | 59 - 48 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 62 - 55 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 55 - 54 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 59 - 60 | -1 | 55 | |
| 10 | 38 | 72 - 63 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 57 - 61 | -4 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 50 | |
| 13 | 38 | 52 - 65 | -13 | 50 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 48 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 47 | |
| 16 | 38 | 43 - 45 | -2 | 46 | |
| 17 | 38 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 49 - 69 | -20 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 72 | -32 | 25 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu47
67Ghi được73
57Thủng lưới76
1.46Bàn thắng mỗi trận1.55
14Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn30
42Hiệp hai41