FC Viktoria Köln vs SV Wehen
Tỷ số chung cuộc: FC Viktoria Köln 2-1 SV Wehen tại 3. Liga, 12 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Viktoria Köln thắng 5, hòa 3, SV Wehen thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 30
- Sân vận động
- Sportpark Höhenberg, Köln
- Trọng tài
- S. Waschitzki
- Phong độ
- LWDWL FC Viktoria Köln
- LLLDD SV Wehen
- 27' Sebastian Mrowca
- 32' ▲ J. Stanić ▼ J. Wurtz
- HT0-0
- 46' ▲ L. Marseiler ▼ P. Sontheimer
- 50' 0-1 D. Kempe
- 61' ▲ P. Slišković ▼ G. Nilsson
- 62' ▲ Y. Amyn ▼ J. Lorch
- 67' Y. Amyn · L. Marseiler 1-1
- 74' ▲ N. Rieble ▼ D. Kempe
- 74' ▲ B. Hollerbach ▼ L. Brumme
- 75' ▲ E. Taffertshofer ▼ M. Kurt
- 90'+1 Youssef Amyn
- 90'+2 ▲ M. Rossmann ▼ D. Philipp
- 90' Y. Amyn · L. Marseiler 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 22M. Nicolas
- 20J. Siebert
- 31M. Risse
- 7S. Handle
- 23M. Fritz
- 17F. Heister
- 6P. Sontheimer ▼ 46'
- 4J. Lorch ▼ 62'
- 18K. Klefisch
- 10D. Philipp ▼ 90'
- 38Hong Seokju
Dự bị 9
- 30L. Marseiler ▲ 46'
- 27Y. Amyn ▲ 62'
- 3M. Rossmann ▲ 90'
- 13L. de Meester de Tilbourg
- 32T. Schirmer
- 25E. Bördner
- 26J. Vieting
- 2A. Höck
- 34B. Hemcke
- 16F. Stritzel
- 25D. Kempe ▼ 74'
- 17F. Carstens
- 3A. Gürleyen
- 10S. Mrowca
- 11M. Kurt ▼ 75'
- 19B. Jacobsen
- 9T. Goppel
- 14L. Brumme ▼ 74'
- 8J. Wurtz ▼ 32'
- 29G. Nilsson ▼ 61'
Dự bị 9
- 15J. Stanić ▲ 32'
- 35P. Slišković ▲ 61'
- 27N. Rieble ▲ 74'
- 21B. Hollerbach ▲ 74'
- 5E. Taffertshofer ▲ 75'
- 7G. Korte
- 4S. Mockenhaupt
- 31A. Lyska
- 22M. Thiel
Thống kê
01⚑9
⚑501
58%Kiểm soát bóng42%
10Dứt điểm8
5Trúng đích3
5Chệch đích5
9Phạt góc5
4Việt vị1
9Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 83 - 39 | +44 | 78 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 64 | |
| 3 | 36 | 56 - 27 | +29 | 63 | |
| 4 | 36 | 67 - 50 | +17 | 61 | |
| 5 | 36 | 58 - 40 | +18 | 60 | |
| 6 | 36 | 56 - 48 | +8 | 58 | |
| 7 | 36 | 50 - 44 | +6 | 53 | |
| 8 | 36 | 49 - 44 | +5 | 51 | |
| 9 | 36 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 10 | 36 | 46 - 44 | +2 | 47 | |
| 11 | 36 | 34 - 42 | -8 | 47 | |
| 12 | 36 | 47 - 60 | -13 | 47 | |
| 13 | 36 | 39 - 52 | -13 | 45 | |
| 14 | 36 | 46 - 48 | -2 | 43 | |
| 15 | 36 | 46 - 71 | -25 | 42 | |
| 16 | 36 | 56 - 66 | -10 | 40 | |
| 17 | 36 | 44 - 62 | -18 | 37 | |
| 18 | 36 | 34 - 59 | -25 | 30 | |
| 19 | 36 | 28 - 71 | -43 | 23 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu45
52Ghi được71
65Thủng lưới56
1.24Bàn thắng mỗi trận1.58
11Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai25