SV Wehen vs FC Viktoria Köln
Tỷ số chung cuộc: SV Wehen 2-2 FC Viktoria Köln tại 3. Liga, 26 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Wehen thắng 2, hòa 3, FC Viktoria Köln thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 21
- Sân vận động
- BRITA-Arena, Wiesbaden
- Trọng tài
- A. Sather
- Phong độ
- LLLDD SV Wehen
- WDWLW FC Viktoria Köln
- 19' ▲ M. Malone ▼ G. Nilsson
- 21' 0-1 J. Lorch · S. Handle
- 41' Dennis Kempe
- 43' Jeremias Lorch
- 45' René Klingenburg
- HT0-1
- 64' P. Tietz · S. Mockenhaupt 1-1
- 70' ▲ K. Klefisch ▼ R. Klingenburg
- 72' Marvin Ajani
- 76' ▲ M. Kuhn ▼ L. Brumme
- 77' ▲ B. Hollerbach ▼ M. Ajani
- 77' ▲ K. Holzweiler ▼ M. Risse
- 81' 1-2 L. Cueto · S. Handle
- 87' M. Malone · J. Medić 2-2
- 88' ▲ L. Stellwagen ▼ L. Cueto
- FT2-2
Đội hình
- 1T. Boss
- 25D. Kempe
- 4S. Mockenhaupt
- 17F. Carstens
- 13J. Medić
- 14L. Brumme ▼ 76'
- 18M. Lais
- 24D. Prokop
- 22M. Ajani ▼ 77'
- 29G. Nilsson ▼ 19'
- 9P. Tietz
Dự bị 7
- 11M. Malone ▲ 19'
- 20M. Kuhn ▲ 76'
- 21B. Hollerbach ▲ 77'
- 15P. Chato
- 6T. Schwede
- 26M. Hamrol
- 27M. Guthörl
- 1S. Mielitz
- 5S. Hajrović
- 28P. Koronkiewicz
- 3M. Rossmann
- 31M. Risse ▼ 77'
- 8M. Wunderlich
- 7S. Handle
- 17R. Klingenburg ▼ 70'
- 11L. Cueto ▼ 88'
- 4J. Lorch
- 39T. Thiele
Dự bị 7
- 18K. Klefisch ▲ 70'
- 19K. Holzweiler ▲ 77'
- 26L. Stellwagen ▲ 88'
- 25Y. Bangsow
- 10A. Dej
- 21D. De Vita
- 12A. Bunjaku
Thống kê
02⚑4
⚑620
43%Kiểm soát bóng57%
16Dứt điểm10
7Trúng đích7
9Chệch đích3
4Phạt góc6
2Việt vị3
16Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 29 | +32 | 75 | |
| 2 | 38 | 52 - 33 | +19 | 71 | |
| 3 | 38 | 56 - 40 | +16 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 35 | +34 | 66 | |
| 5 | 38 | 66 - 51 | +15 | 59 | |
| 6 | 38 | 57 - 53 | +4 | 56 | |
| 7 | 38 | 66 - 55 | +11 | 55 | |
| 8 | 38 | 50 - 55 | -5 | 52 | |
| 9 | 38 | 51 - 58 | -7 | 52 | |
| 10 | 38 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 11 | 38 | 42 - 45 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 52 - 59 | -7 | 51 | |
| 13 | 38 | 45 - 55 | -10 | 47 | |
| 14 | 38 | 47 - 52 | -5 | 43 | |
| 15 | 38 | 52 - 67 | -15 | 43 | |
| 16 | 38 | 38 - 50 | -12 | 41 | |
| 17 | 38 | 37 - 61 | -24 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 58 | -11 | 37 | |
| 19 | 38 | 41 - 57 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 57 | -17 | 32 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu42
64Ghi được59
63Thủng lưới63
1.45Bàn thắng mỗi trận1.4
14Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai27