FC Viktoria Köln vs 1. FC Saarbrücken
Tỷ số chung cuộc: FC Viktoria Köln 1-2 1. FC Saarbrücken tại 3. Liga, 28 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Viktoria Köln thắng 3, hòa 1, 1. FC Saarbrücken thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 26
- Sân vận động
- Sportpark Höhenberg, Cologne
- Phong độ
- DWLWW FC Viktoria Köln
- DLWLD 1. FC Saarbrücken
- 42' 0-1 E. Krahn · K. Rabihić
- HT0-1
- 49' D. Bogićević 1-1
- 65' 1-2 K. Rabihić · E. Krahn
- 67' Calogero Rizzuto
- 69' ▲ S. Güler ▼ R. Velasco
- 71' ▲ D. Becker ▼ K. Rabihić
- 79' ▲ L. Cueto ▼ N. May
- 79' ▲ M. El Mala ▼ L. Lobinger
- 81' Sebastian Vasiliadis
- 82' ▲ P. Schmidt ▼ S. Vasiliadis
- 82' ▲ F. Krüger ▼ S. Feiertag
- 82' ▲ M. Zeitz ▼ S. Stehle
- 84' ▲ L. de Meester ▼ F. Engelhardt
- 88' Malek El Mala
- 90' ▲ B. Thoelke ▼ P. Fahrner
- FT1-2
Đội hình
- 24K. Rauhut 6.3
- 2L. Dietz 6.5
- 15C. Greger 6.9
- 33J. Sticker 6.6
- 5Sidny Cabral 7.3
- 16F. Engelhardt ▼ 84' 6.6
- 14E. Lofolomo 7.5
- 37N. May ▼ 79' 6.6
- 11R. Velasco ▼ 69' 6.9
- 9L. Lobinger ▼ 79' 6.9
- 8D. Bogićević ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 30S. Güler ▲ 69' 6.5
- 19L. Cueto ▲ 79' 6.7
- 42M. El Mala ▲ 79' 6.3
- 13L. de Meester ▲ 84' 7.0
- 41L. Soldanski
- 10A. Vrenezi
- 35Z. Keita
- 28P. Koronkiewicz
- 27O. Petrenko
- 13P. Menzel 6.9
- 2P. Fahrner ▼ 90' 7.2
- 4S. Sonnenberg 7.0
- 27J. Bichsel 6.9
- 7C. Rizzuto ⇢ 7.3
- 19S. Vasiliadis ▼ 82' 7.2
- 6P. Sontheimer 6.7
- 5E. Krahn ⚽ ⇢ 8.5
- 22S. Stehle ▼ 82' 6.7
- 24S. Feiertag ▼ 82' 6.9
- 10K. Rabihić ⚽ ▼ 71' 7.5
Dự bị 9
- 17D. Becker ▲ 71' 6.3
- 39P. Schmidt ▲ 82' 6.3
- 29F. Krüger ▲ 82' 6.7
- 8M. Zeitz ▲ 82' 6.3
- 16B. Thoelke ▲ 90' 6.2
- 23T. Civeja
- 21C. Gourichy
- 18L. Wilhelm
- 1T. Paterok
Thống kê
01⚑3
⚑720
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm9
4Trúng đích4
5Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
3Phạt góc7
1Việt vị0
13Phạm lỗi23
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
435Chuyền bóng338
364Chuyền chính xác277
84%Chính xác chuyền82%
2.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 36 | +28 | 72 | |
| 2 | 38 | 71 - 40 | +31 | 70 | |
| 3 | 38 | 59 - 47 | +12 | 65 | |
| 4 | 38 | 64 - 54 | +10 | 62 | |
| 5 | 38 | 54 - 46 | +8 | 60 | |
| 6 | 38 | 59 - 48 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 62 - 55 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 55 - 54 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 59 - 60 | -1 | 55 | |
| 10 | 38 | 72 - 63 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 57 - 61 | -4 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 50 | |
| 13 | 38 | 52 - 65 | -13 | 50 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 48 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 47 | |
| 16 | 38 | 43 - 45 | -2 | 46 | |
| 17 | 38 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 49 - 69 | -20 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 72 | -32 | 25 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu48
67Ghi được78
57Thủng lưới58
1.46Bàn thắng mỗi trận1.63
14Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn24
42Hiệp hai34