Arminia Bielefeld
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Energie Cottbus

Arminia Bielefeld vs FC Energie Cottbus

Tỷ số chung cuộc: Arminia Bielefeld 0-2 FC Energie Cottbus tại 3. Liga, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Arminia Bielefeld thắng 3, hòa 1, FC Energie Cottbus thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 20
Sân vận động
SchücoArena, Bielefeld
Phong độ
WDLDL Arminia Bielefeld
WLLLD FC Energie Cottbus
  1. 2' 0-1 L. Copado
  2. 30' Daniel Nsumbu
  3. 44' Phil Halbauer
  4. HT0-1
  5. 46' N. Sarenren Bazee Daniel Nsumbu
  6. 46' M. Schröers I. Young
  7. 46' R. Uldriķis S. Schreck
  8. 46' M. Krauß P. Halbauer
  9. 47' 0-2 M. Krauß · L. Copado
  10. 64' F. Hagmann C. Lannert
  11. 79' Henry Rorig
  12. 80' M. Pronichev L. Copado
  13. 84' L. Kunze M. Wörl
  14. 90'+5 J. Putze A. Borgmann
  15. 90' J. Hofmann T. Ciğerci
  16. FT0-2

Đội hình

Arminia Bielefeld Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Kniat
  1. 1J. Kersken 7.2
  2. 24C. Lannert ▼ 64' 6.3
  3. 19M. Großer 7.2
  4. 3J. Felix 7.0
  5. 4L. Oppie 7.3
  6. 8S. Schreck ▼ 46' 6.3
  7. 21S. Russo 7.3
  8. 6M. Corboz 6.9
  9. 45Daniel Nsumbu ▼ 46' 6.5
  10. 38M. Wörl ▼ 84' 7.2
  11. 30I. Young ▼ 46' 6.9

Dự bị 9

  1. 37N. Sarenren Bazee ▲ 46' 6.5
  2. 22M. Schröers ▲ 46' 6.7
  3. 28R. Uldriķis ▲ 46' 6.7
  4. 2F. Hagmann ▲ 64' 6.7
  5. 13L. Kunze ▲ 84' 6.5
  6. 7J. Kania
  7. 23L. Schneider
  8. 17M. Biankadi
  9. 18L. Oppermann
FC Energie Cottbus Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Wollitz
  1. 12E. Bethke 7.7
  2. 3H. Rorig 6.9
  3. 19F. Kusić 7.3
  4. 27D. Slamar 8.0
  5. 28N. Bretschneider 6.9
  6. 10T. Ciğerci ▼ 90' 6.3
  7. 5D. Pelivan 6.9
  8. 20A. Borgmann ▼ 90' 6.9
  9. 11P. Halbauer ▼ 46' 6.2
  10. 18E. Engelhardt 6.6
  11. 22L. Copado ▼ 80' 7.9

Dự bị 9

  1. 23M. Krauß ▲ 46' 7.5
  2. 42M. Pronichev ▲ 80' 6.3
  3. 8J. Putze ▲ 90'
  4. 6J. Hofmann ▲ 90'
  5. 4T. Campulka
  6. 32F. Heidrich
  7. 14T. Hasse
  8. 1A. Sebald
  9. 15E. Kaizer

Thống kê

016
220
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm11
1Trúng đích6
7Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
6Phạt góc2
9Việt vị0
7Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
548Chuyền bóng359
462Chuyền chính xác274
84%Chính xác chuyền76%
0.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.75

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arminia Bielefeld
38 64 - 36 +28 72
2
Dynamo Dresden
38 71 - 40 +31 70
3
1. FC Saarbrücken
38 59 - 47 +12 65
4
FC Energie Cottbus
38 64 - 54 +10 62
5
Hansa Rostock
38 54 - 46 +8 60
6
FC Viktoria Köln
38 59 - 48 +11 59
7
Verl
38 62 - 55 +7 57
8
Rot-Weiss Essen
38 55 - 54 +1 56
9
SV Wehen
38 59 - 60 -1 55
10
FC Ingolstadt 04
38 72 - 63 +9 54
11
TSV 1860 München
38 57 - 61 -4 53
12
Alemannia Aachen
38 44 - 44 0 50
13
Erzgebirge Aue
38 52 - 65 -13 50
14
VfL Osnabrück
38 46 - 55 -9 48
15
Stuttgart II
38 49 - 59 -10 47
16
SV Waldhof Mannheim
38 43 - 45 -2 46
17
Borussia Dortmund II
38 53 - 60 -7 43
18
Hannover 96 II
38 51 - 70 -19 37
19
SV Sandhausen
38 49 - 69 -20 35
20
SpVgg Unterhaching
38 40 - 72 -32 25
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu45
89Ghi được74
52Thủng lưới68
1.71Bàn thắng mỗi trận1.64
19Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn27
49Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu