Arminia Bielefeld
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Energie Cottbus

Arminia Bielefeld vs FC Energie Cottbus

Tỷ số chung cuộc: Arminia Bielefeld 3-0 FC Energie Cottbus tại 2. Bundesliga, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Arminia Bielefeld thắng 3, hòa 1, FC Energie Cottbus thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 2
Phong độ
WDLDL Arminia Bielefeld
WLLLD FC Energie Cottbus
  1. 26' J. Grodowski · H. Koudossou 1-0
  2. 27' Henry Rorig
  3. 37' J. Grodowski 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' M. Hannemann C. Kinsombi
  6. 46' J. Butler J. Guttau
  7. 55' A. Borgmann F. Doumbia
  8. 59' B. Boakye M. Momuluh
  9. 60' S. Schreck M. Worl
  10. 69' I. Young M. Mehlem
  11. 75' R. Malone H. Rorig
  12. 75' T. Campulka L. Michelbrink
  13. 76' J. Grodowski11m 3-0
  14. 78' Benjamin Boakye
  15. 78' Justin Butler
  16. 82' J. Felix J. Rochelt
  17. 82' T. Handwerker A. Sicker
  18. 85' Tim Handwerker
  19. FT3-0

Đội hình

Arminia Bielefeld Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Oliver Kirch
  1. 1J. Kersken 6.6
  2. 7H. Koudossou 8.9
  3. 5M. Bauer 7.2
  4. 19M. Grosser 7.0
  5. 17A. Sicker ▼ 82' 7.5
  6. 6M. Mehlem ▼ 69' 7.2
  7. 14M. Momuluh ▼ 59' 7.3
  8. 38M. Worl ▼ 60' 6.2
  9. 21S. Russo 7.6
  10. 10J. Rochelt ▼ 82' 7.2
  11. 11J. Grodowski ⚽3 10.0

Dự bị 9

  1. 18L. Oppermann
  2. 47P. Hildesheim
  3. 3J. Felix ▲ 82' 7.0
  4. 29T. Handwerker ▲ 82' 6.3
  5. 8S. Schreck ▲ 60' 6.9
  6. 42T. Wegener
  7. 30I. Young ▲ 69' 7.2
  8. 28R. Uldrikis
  9. 27B. Boakye ▲ 59' 6.6
FC Energie Cottbus Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Claus-Dieter Wollitz
  1. 1M. Lotka 7.7
  2. 3H. Rorig ▼ 75' 5.6
  3. 21L. Erlein 6.3
  4. 5D. Pelivan 5.6
  5. 23F. Doumbia ▼ 55' 5.9
  6. 10T. Cigerci 6.0
  7. 32L. Bittencourt 6.6
  8. 8L. Michelbrink ▼ 75' 6.5
  9. 17J. Guttau ▼ 46' 6.2
  10. 7C. Kinsombi ▼ 46' 6.5
  11. 9L. Copado 6.2

Dự bị 9

  1. 29K. Kratzsch
  2. 42J. Zaydan
  3. 16R. Malone ▲ 75' 6.2
  4. 4T. Campulka ▲ 75' 6.2
  5. 6J. Hofmann
  6. 22Y. Wardak
  7. 20A. Borgmann ▲ 55' 6.6
  8. 11M. Hannemann ▲ 46' 6.2
  9. 31J. Butler ▲ 46' 6.7

Thống kê

027
1020
40%Kiểm soát bóng60%
17Dứt điểm10
5Trúng đích0
5Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn7
7Phạt góc10
4Việt vị1
12Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
0Cứu thua2
0.37Bàn thắng ngăn chặn0.37
345Chuyền bóng518
269Chuyền chính xác430
78%Chính xác chuyền83%
3.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
1. FC Nurnberg
5 15 - 6 +9 13
2
Hertha BSC Berlin
4 12 - 5 +7 12
3
1. FC Heidenheim
4 11 - 10 +1 9
4
1. FC Magdeburg 2-0
5 9 - 8 +1 9
5
VfL Bochum 1-0
5 4 - 3 +1 9
6
VfL Wolfsburg
4 10 - 6 +4 8
7
1. FC Kaiserslautern 0-2
5 5 - 3 +2 8
8
VfL Osnabrück
4 7 - 8 -1 6
9
Karlsruher SC
4 6 - 8 -2 5
10
Eintracht Braunschweig 1-1
5 11 - 11 0 4
11
FC Energie Cottbus
4 10 - 12 -2 4
12
Arminia Bielefeld
5 8 - 10 -2 4
13
SpVgg Greuther Fürth 0-1
5 7 - 10 -3 4
14
Hannover 96
5 5 - 8 -3 4
15
SV Darmstadt 98
5 4 - 8 -4 4
16
Dynamo Dresden 1-1
5 6 - 11 -5 4
17
FC St. Pauli
4 6 - 7 -1 3
18
Holstein Kiel
4 6 - 8 -2 3
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu9
28Ghi được16
13Thủng lưới28
2.8Bàn thắng mỗi trận1.78
4Giữ sạch lưới0
9Trên 2.5 bàn8
16Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu